perplexingly complex
phức tạp một cách khó hiểu
perplexingly simple
đơn giản một cách khó hiểu
perplexingly unclear
không rõ ràng một cách khó hiểu
perplexingly vague
mơ hồ một cách khó hiểu
perplexingly difficult
khó khăn một cách khó hiểu
perplexingly confusing
khó hiểu một cách khó hiểu
perplexingly odd
kỳ lạ một cách khó hiểu
perplexingly different
khác thường một cách khó hiểu
perplexingly intriguing
thú vị một cách khó hiểu
perplexingly contradictory
mâu thuẫn một cách khó hiểu
he looked at the puzzle perplexingly.
anh ta nhìn vào câu đố một cách khó hiểu.
she smiled perplexingly at his strange behavior.
cô ấy mỉm cười khó hiểu trước hành vi kỳ lạ của anh ta.
the results were perplexingly inconsistent.
kết quả vô cùng không nhất quán.
perplexingly, the answer was not what we expected.
khó hiểu thay, câu trả lời không phải là những gì chúng tôi mong đợi.
he explained the concept, but it was still perplexingly unclear.
anh ấy giải thích khái niệm, nhưng nó vẫn vô cùng khó hiểu.
perplexingly, she forgot the most important detail.
khó hiểu thay, cô ấy quên đi chi tiết quan trọng nhất.
the plot of the movie was perplexingly complicated.
cốt truyện của bộ phim vô cùng phức tạp.
perplexingly, he changed his mind at the last minute.
khó hiểu thay, anh ta thay đổi ý định vào phút cuối cùng.
the instructions were written perplexingly.
hướng dẫn được viết một cách khó hiểu.
she found the math problem perplexingly difficult.
cô ấy thấy bài toán khó vô cùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay