the instructions were bafflingly vague, leaving us unsure where to start.
Chỉ dẫn thật sự mơ hồ một cách kỳ lạ, khiến chúng ta không biết bắt đầu từ đâu.
his sudden change of heart was bafflingly abrupt and unexpected.
Việc anh ấy đột ngột thay đổi ý định thật sự bất ngờ và không thể ngờ tới.
the team's performance was bafflingly inconsistent throughout the season.
Hiệu suất của đội thật sự không ổn định một cách kỳ lạ suốt mùa giải.
she reacted to the news with a bafflingly calm demeanor.
Cô ấy phản ứng với tin tức bằng thái độ bình tĩnh một cách kỳ lạ.
the problem remained bafflingly unsolved despite hours of troubleshooting.
Vấn đề vẫn chưa được giải quyết một cách kỳ lạ dù đã dành hàng giờ để khắc phục sự cố.
the logic behind his decision was bafflingly convoluted and hard to follow.
Lý do đằng sau quyết định của anh ấy thật sự rối rắm và khó theo dõi một cách kỳ lạ.
the lack of any response was bafflingly silent and unsettling.
Sự thiếu vắng hoàn toàn phản hồi thật sự im lặng và gây bất an một cách kỳ lạ.
the results of the experiment were bafflingly contradictory to our hypothesis.
Kết quả của thí nghiệm thật sự mâu thuẫn một cách kỳ lạ với giả thuyết của chúng ta.
the security system failed in a bafflingly simple and obvious way.
Hệ thống an ninh đã thất bại một cách đơn giản và rõ ràng một cách kỳ lạ.
the politician's explanation for his actions was bafflingly evasive.
Lý do giải thích cho hành động của chính trị gia thật sự né tránh một cách kỳ lạ.
the child's behavior was bafflingly mature for someone so young.
Hành vi của đứa trẻ thật sự chín chắn một cách kỳ lạ cho một người còn quá nhỏ.
the instructions were bafflingly vague, leaving us unsure where to start.
Chỉ dẫn thật sự mơ hồ một cách kỳ lạ, khiến chúng ta không biết bắt đầu từ đâu.
his sudden change of heart was bafflingly abrupt and unexpected.
Việc anh ấy đột ngột thay đổi ý định thật sự bất ngờ và không thể ngờ tới.
the team's performance was bafflingly inconsistent throughout the season.
Hiệu suất của đội thật sự không ổn định một cách kỳ lạ suốt mùa giải.
she reacted to the news with a bafflingly calm demeanor.
Cô ấy phản ứng với tin tức bằng thái độ bình tĩnh một cách kỳ lạ.
the problem remained bafflingly unsolved despite hours of troubleshooting.
Vấn đề vẫn chưa được giải quyết một cách kỳ lạ dù đã dành hàng giờ để khắc phục sự cố.
the logic behind his decision was bafflingly convoluted and hard to follow.
Lý do đằng sau quyết định của anh ấy thật sự rối rắm và khó theo dõi một cách kỳ lạ.
the lack of any response was bafflingly silent and unsettling.
Sự thiếu vắng hoàn toàn phản hồi thật sự im lặng và gây bất an một cách kỳ lạ.
the results of the experiment were bafflingly contradictory to our hypothesis.
Kết quả của thí nghiệm thật sự mâu thuẫn một cách kỳ lạ với giả thuyết của chúng ta.
the security system failed in a bafflingly simple and obvious way.
Hệ thống an ninh đã thất bại một cách đơn giản và rõ ràng một cách kỳ lạ.
the politician's explanation for his actions was bafflingly evasive.
Lý do giải thích cho hành động của chính trị gia thật sự né tránh một cách kỳ lạ.
the child's behavior was bafflingly mature for someone so young.
Hành vi của đứa trẻ thật sự chín chắn một cách kỳ lạ cho một người còn quá nhỏ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay