personhoods

[US]/ˈpɜːsənhʊdz/
[UK]/ˈpɜrsənhʊdz/

Translation

n.trạng thái hoặc phẩm chất của việc là một cá nhân; các đặc điểm hoặc phẩm chất tập hợp của việc là một người

Phrases & Collocations

legal personhoods

tính cách pháp lý

human personhoods

tính cách của con người

social personhoods

tính cách xã hội

cultural personhoods

tính cách văn hóa

individual personhoods

tính cách cá nhân

collective personhoods

tính cách tập thể

moral personhoods

tính cách đạo đức

political personhoods

tính cách chính trị

emotional personhoods

tính cách cảm xúc

spiritual personhoods

tính cách tâm linh

Example Sentences

many cultures recognize different personhoods based on their beliefs.

Nhiều nền văn hóa công nhận các hình thức nhân cách khác nhau dựa trên niềm tin của họ.

understanding personhoods can help in resolving ethical dilemmas.

Hiểu về nhân cách có thể giúp giải quyết các tình huống khó xử về mặt đạo đức.

legal frameworks often struggle to define personhoods adequately.

Các khuôn khổ pháp lý thường gặp khó khăn trong việc định nghĩa nhân cách một cách đầy đủ.

debates about personhoods frequently arise in bioethics.

Các cuộc tranh luận về nhân cách thường xuyên nảy sinh trong lĩnh vực y sinh học.

different personhoods can lead to varying rights and responsibilities.

Các hình thức nhân cách khác nhau có thể dẫn đến các quyền và trách nhiệm khác nhau.

philosophers often explore the concept of personhoods in their work.

Các nhà triết học thường khám phá khái niệm về nhân cách trong công trình của họ.

personhoods are essential in discussions about identity and autonomy.

Nhân cách là điều cần thiết trong các cuộc thảo luận về bản sắc và tự chủ.

recognizing diverse personhoods enriches our understanding of humanity.

Công nhận sự đa dạng của các hình thức nhân cách làm phong phú thêm sự hiểu biết của chúng ta về nhân loại.

some argue that personhoods should extend beyond human beings.

Một số người cho rằng nhân cách nên mở rộng ra ngoài con người.

social movements often advocate for the recognition of marginalized personhoods.

Các phong trào xã hội thường ủng hộ việc công nhận các hình thức nhân cách bị gạt ra ngoài lề xã hội.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now