pertinences

[Mỹ]/ˈpɜːtɪnənsɪz/
[Anh]/ˈpɜrtɪnənsɪz/

Dịch

n.tính liên quan hoặc khả năng áp dụng vào một vấn đề

Cụm từ & Cách kết hợp

relevant pertinences

các yếu tố liên quan

specific pertinences

các yếu tố cụ thể

contextual pertinences

các yếu tố mang tính ngữ cảnh

important pertinences

các yếu tố quan trọng

various pertinences

các yếu tố khác nhau

significant pertinences

các yếu tố đáng kể

cultural pertinences

các yếu tố văn hóa

practical pertinences

các yếu tố thực tiễn

theoretical pertinences

các yếu tố lý thuyết

social pertinences

các yếu tố xã hội

Câu ví dụ

the pertinences of this discussion are crucial to our understanding.

tầm quan trọng của cuộc thảo luận này rất quan trọng đối với sự hiểu biết của chúng ta.

she highlighted the pertinences of the new policy changes.

Cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của những thay đổi chính sách mới.

understanding the pertinences of the topic is essential for the exam.

Hiểu được tầm quan trọng của chủ đề là điều cần thiết để làm bài kiểm tra.

we need to discuss the pertinences of our current strategy.

Chúng ta cần thảo luận về tầm quan trọng của chiến lược hiện tại của chúng ta.

the pertinences of historical events can shape our future decisions.

Tầm quan trọng của các sự kiện lịch sử có thể định hình các quyết định trong tương lai của chúng ta.

she explained the pertinences of cultural differences in the workplace.

Cô ấy giải thích tầm quan trọng của sự khác biệt văn hóa tại nơi làm việc.

identifying the pertinences of customer feedback is vital for improvement.

Xác định tầm quan trọng của phản hồi của khách hàng là rất quan trọng để cải thiện.

the pertinences of this research will be discussed at the conference.

Tầm quan trọng của nghiên cứu này sẽ được thảo luận tại hội nghị.

he noted the pertinences of teamwork in achieving success.

Anh ấy lưu ý tầm quan trọng của tinh thần đồng đội trong việc đạt được thành công.

understanding the pertinences of technology in education is important.

Hiểu được tầm quan trọng của công nghệ trong giáo dục là quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay