youthful pertness
sự nhanh nhẹn và tươi trẻ
pertness of youth
sự nhanh nhẹn của tuổi trẻ
pertness and charm
sự nhanh nhẹn và duyên dáng
playful pertness
sự nhanh nhẹn tinh nghịch
pertness in speech
sự nhanh nhẹn trong lời nói
pertness of attitude
sự nhanh nhẹn trong thái độ
pertness and wit
sự nhanh nhẹn và thông minh
pertness of personality
sự nhanh nhẹn trong tính cách
pertness in demeanor
sự nhanh nhẹn trong cách cư xử
pertness with style
sự nhanh nhẹn có phong cách
her pertness made her stand out in the crowd.
Sự nhanh nhẹn của cô ấy khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông.
he admired her pertness and confidence.
Anh ấy ngưỡng mộ sự nhanh nhẹn và sự tự tin của cô ấy.
the child's pertness often amused the adults.
Sự nhanh nhẹn của đứa trẻ thường khiến người lớn thích thú.
her pertness in conversation was refreshing.
Sự nhanh nhẹn của cô ấy trong cuộc trò chuyện rất thú vị.
he responded to her pertness with a smile.
Anh ấy đáp lại sự nhanh nhẹn của cô ấy bằng một nụ cười.
his pertness sometimes came off as disrespectful.
Đôi khi sự nhanh nhẹn của anh ấy có vẻ bất lịch sự.
the teacher appreciated the student's pertness.
Giáo viên đánh giá cao sự nhanh nhẹn của học sinh.
her pertness often led to interesting discussions.
Sự nhanh nhẹn của cô ấy thường dẫn đến những cuộc thảo luận thú vị.
they were charmed by her pertness and wit.
Họ bị quyến rũ bởi sự nhanh nhẹn và trí thông minh của cô ấy.
his pertness was a breath of fresh air in the meeting.
Sự nhanh nhẹn của anh ấy là một làn gió tươi mát trong cuộc họp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay