perusing documents
xem xét tài liệu
perusing options
xem xét các lựa chọn
perusing reports
xem xét các báo cáo
perusing materials
xem xét các tài liệu
perusing literature
xem xét văn học
perusing articles
xem xét các bài viết
perusing catalogs
xem xét các danh mục
perusing emails
xem xét email
perusing websites
xem xét các trang web
perusing content
xem xét nội dung
she spent the afternoon perusing the latest fashion magazines.
Cô ấy đã dành buổi chiều xem qua những tạp chí thời trang mới nhất.
he was perusing the menu, trying to decide what to order.
Anh ấy đang xem xét thực đơn, cố gắng quyết định xem nên gọi món gì.
the detective was perusing the evidence for any clues.
Thám tử đang xem xét các bằng chứng để tìm kiếm manh mối.
after perusing several books, she found the one she wanted.
Sau khi xem qua một vài cuốn sách, cô ấy đã tìm thấy cuốn mà cô ấy muốn.
he enjoys perusing online articles about technology.
Anh ấy thích xem qua các bài viết trực tuyến về công nghệ.
perusing the newspaper is part of her morning routine.
Xem báo là một phần của thói quen buổi sáng của cô ấy.
they were perusing the shelves for a good novel.
Họ đang xem xét các kệ sách để tìm một cuốn tiểu thuyết hay.
she was perusing the travel brochures for her next vacation.
Cô ấy đang xem qua các tờ rơi du lịch cho kỳ nghỉ tiếp theo của mình.
the student was perusing his notes before the exam.
Sinh viên đang xem qua ghi chú của mình trước khi thi.
he spent hours perusing old photographs from his childhood.
Anh ấy đã dành hàng giờ xem qua những bức ảnh cũ từ thời thơ ấu của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay