pervasively

[Mỹ]/pəˈveɪsɪvli/
[Anh]/pərˈveɪsɪvli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. theo cách tràn lan; ở khắp nơi; xuyên suốt.

Cụm từ & Cách kết hợp

pervasively present

hiện diện rộng rãi

pervasively integrated

tích hợp rộng rãi

Câu ví dụ

digital technology has pervasively integrated into our daily lives, making constant connectivity the norm.

Công nghệ kỹ thuật số đã tích hợp một cách phổ biến vào cuộc sống hàng ngày của chúng ta, khiến kết nối liên tục trở thành tiêu chuẩn.

social media has pervasively influenced how young people communicate and form meaningful relationships.

Mạng xã hội đã ảnh hưởng một cách phổ biến đến cách giới trẻ giao tiếp và xây dựng các mối quan hệ ý nghĩa.

corporate culture has pervasively shaped employee behavior, often more significantly than official policies.

Văn hóa doanh nghiệp đã định hình hành vi của nhân viên một cách phổ biến, thường xuyên hơn nhiều so với các chính sách chính thức.

smartphones have pervasively transformed social interactions, blurring the boundaries between work and personal life.

Điện thoại thông minh đã biến đổi tương tác xã hội một cách phổ biến, làm mờ ranh giới giữa công việc và cuộc sống cá nhân.

data collection practices have pervasively spread across industries, raising serious privacy concerns among consumers.

Các phương pháp thu thập dữ liệu đã lan rộng một cách phổ biến trên các ngành công nghiệp, làm dấy lên những lo ngại nghiêm trọng về quyền riêng tư của người tiêu dùng.

artificial intelligence has pervasively begun transforming healthcare diagnostics and patient treatment methods.

Trí tuệ nhân tạo bắt đầu biến đổi chẩn đoán y tế và các phương pháp điều trị bệnh nhân một cách phổ biến.

urbanization has pervasively altered traditional lifestyles and community structures in developing countries.

Quá trình đô thị hóa đã thay đổi lối sống và cấu trúc cộng đồng truyền thống một cách phổ biến ở các nước đang phát triển.

climate change effects have pervasively impacted agricultural practices and global food security systems.

Tác động của biến đổi khí hậu đã ảnh hưởng một cách phổ biến đến các phương pháp nông nghiệp và hệ thống an ninh lương thực toàn cầu.

marketing strategies have pervasively evolved through targeted digital advertising and personalized content delivery.

Các chiến lược marketing đã phát triển một cách phổ biến thông qua quảng cáo kỹ thuật số nhắm mục tiêu và phân phối nội dung được cá nhân hóa.

remote work technology has pervasively restructured traditional workplace dynamics and employee expectations.

Công nghệ làm việc từ xa đã cấu trúc lại một cách phổ biến các động lực làm việc truyền thống và kỳ vọng của nhân viên.

global supply chains have pervasively interconnected modern economic systems, creating complex dependencies.

Chuỗi cung ứng toàn cầu đã kết nối một cách phổ biến các hệ thống kinh tế hiện đại, tạo ra những sự phụ thuộc phức tạp.

online education platforms have pervasively expanded learning opportunities beyond traditional academic settings.

Các nền tảng giáo dục trực tuyến đã mở rộng một cách phổ biến các cơ hội học tập vượt ra ngoài các môi trường học tập truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay