perviest

[Mỹ]/ˈpɜːviɪst/
[Anh]/ˈpɜːrviɪst/

Dịch

adj. Dạng so sánh nhất của pervy; cực kỳ dị biệt hoặc mang đặc điểm dị biệt nhất, đặc biệt là về mặt tình dục.

Cụm từ & Cách kết hợp

perviest guy

người đàn ông lẳng lơ nhất

the perviest

người lẳng lơ nhất

perviest look

nét mặt lẳng lơ nhất

perviest smile

nụ cười lẳng lơ nhất

perviest eyes

mắt lẳng lơ nhất

perviest person

người lẳng lơ nhất

perviest stare

ánh mắt lẳng lơ nhất

perviest man

người đàn ông lẳng lơ nhất

perviest glance

ánh nhìn lẳng lơ nhất

most perviest

lẳng lơ nhất

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay