objectifying gaze
ánh nhìn khách quan hóa
objectifying language
ngôn ngữ khách quan hóa
objectifying behavior
hành vi khách quan hóa
objectifying attitudes
thái độ khách quan hóa
objectifying images
hình ảnh khách quan hóa
objectifying thoughts
suy nghĩ khách quan hóa
objectifying society
xã hội khách quan hóa
objectifying stereotypes
khuôn mẫu khách quan hóa
objectifying roles
vai trò khách quan hóa
objectifying practices
thực tiễn khách quan hóa
objectifying women in advertisements is a common issue.
Việc đối tượng hóa phụ nữ trong quảng cáo là một vấn đề phổ biến.
he was criticized for objectifying his colleagues.
Anh ta bị chỉ trích vì đã đối tượng hóa đồng nghiệp của mình.
objectifying people can lead to harmful stereotypes.
Việc đối tượng hóa mọi người có thể dẫn đến những định kiến gây hại.
many films are accused of objectifying their female characters.
Nhiều bộ phim bị cáo buộc đối tượng hóa các nhân vật nữ của họ.
objectifying behavior can damage interpersonal relationships.
Hành vi đối tượng hóa có thể gây tổn hại đến các mối quan hệ giữa người với người.
it's important to challenge objectifying language in media.
Điều quan trọng là phải thách thức ngôn ngữ đối tượng hóa trong truyền thông.
she spoke out against objectifying beauty standards.
Cô ấy lên tiếng phản đối những tiêu chuẩn sắc đẹp đối tượng hóa.
objectifying individuals reduces their humanity.
Việc đối tượng hóa các cá nhân làm giảm đi nhân tính của họ.
he realized that objectifying thoughts were harmful.
Anh ta nhận ra rằng những suy nghĩ đối tượng hóa là có hại.
objectifying others can create a toxic environment.
Việc đối tượng hóa người khác có thể tạo ra một môi trường độc hại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay