pervy

[Mỹ]/ˈpɜːvi/
[Anh]/ˈpɜːrvi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có hoặc thể hiện những dục vọng tình dục không phù hợp hoặc khiếm nhã; lẳng lơ.
Các dạng của từ
so sánh nhấtperviest

Cụm từ & Cách kết hợp

pervy old man

người đàn ông lão già hách dịch

pervy guy

đồ hách dịch

pervy landlord

chủ nhà hách dịch

pervy teacher

giáo viên hách dịch

being pervy

hách dịch

pervy behavior

hành vi hách dịch

pervy stare

ánh mắt hách dịch

pervy thoughts

ý nghĩ hách dịch

pervy boss

quản lý hách dịch

pervy neighbor

người hàng xóm hách dịch

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay