pervy

[Mỹ]/ˈpɜːvi/
[Anh]/ˈpɜːrvi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
so sánh nhấtperviest

Cụm từ & Cách kết hợp

pervy old man

pervy guy

pervy landlord

pervy teacher

being pervy

pervy behavior

pervy stare

pervy thoughts

pervy boss

pervy neighbor

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay