| số nhiều | pestholes |
pesthole control
kiểm soát lỗ thông khí
pesthole inspection
kiểm tra lỗ thông khí
pesthole treatment
điều trị lỗ thông khí
pesthole management
quản lý lỗ thông khí
pesthole removal
loại bỏ lỗ thông khí
pesthole prevention
ngăn ngừa lỗ thông khí
pesthole monitoring
giám sát lỗ thông khí
pesthole identification
nhận dạng lỗ thông khí
pesthole assessment
đánh giá lỗ thông khí
pesthole elimination
khử lỗ thông khí
the old house turned out to be a pesthole, full of rodents and insects.
Ngôi nhà cũ hóa ra là một nơi ổ chuột, đầy đủ những con gặm nhấm và côn trùng.
we need to clean up this pesthole before it gets worse.
Chúng ta cần dọn dẹp nơi ổ chuột này trước khi nó trở nên tồi tệ hơn.
he described the abandoned building as a pesthole of filth and decay.
Anh ta mô tả tòa nhà bỏ hoang là một nơi ổ chuột đầy rẫy sự bẩn thỉu và mục nát.
after the inspection, they realized the garden was a pesthole.
Sau khi kiểm tra, họ nhận ra khu vườn là một nơi ổ chuột.
the pesthole in the basement attracted all sorts of unwanted guests.
Nơi ổ chuột ở tầng hầm thu hút đủ loại khách không mời mà đến.
she couldn't believe her apartment had turned into a pesthole overnight.
Cô ấy không thể tin rằng căn hộ của mình đã biến thành một nơi ổ chuột chỉ sau một đêm.
the landlord promised to fix the pesthole issues immediately.
Người chủ nhà hứa sẽ giải quyết các vấn đề về ổ chuột ngay lập tức.
they found the kitchen to be a pesthole after the party.
Họ phát hiện ra nhà bếp là một nơi ổ chuột sau buổi tiệc.
cleaning the pesthole required a professional exterminator.
Việc dọn dẹp nơi ổ chuột đòi hỏi một người diệt trừ sâu bọ chuyên nghiệp.
the pesthole was a serious health hazard for the residents.
Nơi ổ chuột là một mối nguy hiểm sức khỏe nghiêm trọng đối với cư dân.
pesthole control
kiểm soát lỗ thông khí
pesthole inspection
kiểm tra lỗ thông khí
pesthole treatment
điều trị lỗ thông khí
pesthole management
quản lý lỗ thông khí
pesthole removal
loại bỏ lỗ thông khí
pesthole prevention
ngăn ngừa lỗ thông khí
pesthole monitoring
giám sát lỗ thông khí
pesthole identification
nhận dạng lỗ thông khí
pesthole assessment
đánh giá lỗ thông khí
pesthole elimination
khử lỗ thông khí
the old house turned out to be a pesthole, full of rodents and insects.
Ngôi nhà cũ hóa ra là một nơi ổ chuột, đầy đủ những con gặm nhấm và côn trùng.
we need to clean up this pesthole before it gets worse.
Chúng ta cần dọn dẹp nơi ổ chuột này trước khi nó trở nên tồi tệ hơn.
he described the abandoned building as a pesthole of filth and decay.
Anh ta mô tả tòa nhà bỏ hoang là một nơi ổ chuột đầy rẫy sự bẩn thỉu và mục nát.
after the inspection, they realized the garden was a pesthole.
Sau khi kiểm tra, họ nhận ra khu vườn là một nơi ổ chuột.
the pesthole in the basement attracted all sorts of unwanted guests.
Nơi ổ chuột ở tầng hầm thu hút đủ loại khách không mời mà đến.
she couldn't believe her apartment had turned into a pesthole overnight.
Cô ấy không thể tin rằng căn hộ của mình đã biến thành một nơi ổ chuột chỉ sau một đêm.
the landlord promised to fix the pesthole issues immediately.
Người chủ nhà hứa sẽ giải quyết các vấn đề về ổ chuột ngay lập tức.
they found the kitchen to be a pesthole after the party.
Họ phát hiện ra nhà bếp là một nơi ổ chuột sau buổi tiệc.
cleaning the pesthole required a professional exterminator.
Việc dọn dẹp nơi ổ chuột đòi hỏi một người diệt trừ sâu bọ chuyên nghiệp.
the pesthole was a serious health hazard for the residents.
Nơi ổ chuột là một mối nguy hiểm sức khỏe nghiêm trọng đối với cư dân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay