petalled flower
hoa nhiều cánh
petalled design
thiết kế nhiều cánh
petalled bloom
mùa nở nhiều cánh
petalled structure
cấu trúc nhiều cánh
petalled garden
vườn nhiều cánh
petalled pattern
mẫu nhiều cánh
petalled artwork
tác phẩm nhiều cánh
petalled decoration
trang trí nhiều cánh
petalled arrangement
bố trí nhiều cánh
petalled motif
động lực nhiều cánh
the garden was filled with petalled flowers in vibrant colors.
khu vườn tràn ngập những bông hoa có cánh với màu sắc rực rỡ.
she arranged the petalled blooms in a beautiful vase.
Cô ấy sắp xếp những đóa hoa có cánh vào một bình hoa xinh đẹp.
petalled plants attract a variety of pollinators.
Những loài thực vật có cánh thu hút nhiều loài thụ phấn.
the artist painted a scene of petalled trees in spring.
Nghệ sĩ đã vẽ một cảnh về những cây có cánh vào mùa xuân.
we admired the petalled landscape during our hike.
Chúng tôi ngưỡng mộ cảnh quan có cánh trong suốt chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi.
petalled designs are popular in textile patterns.
Những thiết kế có cánh phổ biến trong các họa tiết dệt may.
the petalled cake was the highlight of the party.
Chiếc bánh có cánh là điểm nhấn của buổi tiệc.
her dress was adorned with petalled embellishments.
Chiếc váy của cô ấy được trang trí bằng những chi tiết có cánh.
we took photos of the petalled cherry blossoms.
Chúng tôi đã chụp ảnh những bông hoa anh đào có cánh.
the fragrance of petalled roses filled the air.
Mùi thơm của những bông hồng có cánh lan tỏa trong không khí.
petalled flower
hoa nhiều cánh
petalled design
thiết kế nhiều cánh
petalled bloom
mùa nở nhiều cánh
petalled structure
cấu trúc nhiều cánh
petalled garden
vườn nhiều cánh
petalled pattern
mẫu nhiều cánh
petalled artwork
tác phẩm nhiều cánh
petalled decoration
trang trí nhiều cánh
petalled arrangement
bố trí nhiều cánh
petalled motif
động lực nhiều cánh
the garden was filled with petalled flowers in vibrant colors.
khu vườn tràn ngập những bông hoa có cánh với màu sắc rực rỡ.
she arranged the petalled blooms in a beautiful vase.
Cô ấy sắp xếp những đóa hoa có cánh vào một bình hoa xinh đẹp.
petalled plants attract a variety of pollinators.
Những loài thực vật có cánh thu hút nhiều loài thụ phấn.
the artist painted a scene of petalled trees in spring.
Nghệ sĩ đã vẽ một cảnh về những cây có cánh vào mùa xuân.
we admired the petalled landscape during our hike.
Chúng tôi ngưỡng mộ cảnh quan có cánh trong suốt chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi.
petalled designs are popular in textile patterns.
Những thiết kế có cánh phổ biến trong các họa tiết dệt may.
the petalled cake was the highlight of the party.
Chiếc bánh có cánh là điểm nhấn của buổi tiệc.
her dress was adorned with petalled embellishments.
Chiếc váy của cô ấy được trang trí bằng những chi tiết có cánh.
we took photos of the petalled cherry blossoms.
Chúng tôi đã chụp ảnh những bông hoa anh đào có cánh.
the fragrance of petalled roses filled the air.
Mùi thơm của những bông hồng có cánh lan tỏa trong không khí.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay