| số nhiều | petechias |
petechia rash
phát ban tím
petechia spots
các đốm tím
petechia symptoms
triệu chứng của petechia
petechia causes
nguyên nhân của petechia
petechia treatment
điều trị petechia
petechia diagnosis
chẩn đoán petechia
petechia management
quản lý petechia
petechia evaluation
đánh giá petechia
petechia observation
quan sát petechia
petechia findings
kết quả của petechia
petechia can be a sign of a serious medical condition.
petechia có thể là dấu hiệu của một tình trạng y tế nghiêm trọng.
she noticed petechia on her skin after the medication.
Cô ấy nhận thấy petechia trên da sau khi dùng thuốc.
the doctor explained that petechia may indicate low platelet count.
Bác sĩ giải thích rằng petechia có thể cho thấy số lượng tiểu cầu thấp.
he was worried when he saw petechia on his legs.
Anh ấy lo lắng khi nhìn thấy petechia trên chân mình.
petechia can appear in clusters or as isolated spots.
Petechia có thể xuất hiện thành cụm hoặc dưới dạng các đốm riêng lẻ.
the nurse documented the presence of petechia during the examination.
Y tá đã ghi nhận sự hiện diện của petechia trong quá trình kiểm tra.
understanding petechia is important for diagnosing various conditions.
Hiểu về petechia rất quan trọng để chẩn đoán các tình trạng khác nhau.
in some cases, petechia may require further medical investigation.
Trong một số trường hợp, petechia có thể cần điều tra y tế thêm.
petechia can result from trauma or certain infections.
Petechia có thể là kết quả của chấn thương hoặc một số nhiễm trùng nhất định.
patients with petechia should consult a healthcare provider.
Bệnh nhân bị petechia nên tham khảo ý kiến của chuyên gia chăm sóc sức khỏe.
petechia rash
phát ban tím
petechia spots
các đốm tím
petechia symptoms
triệu chứng của petechia
petechia causes
nguyên nhân của petechia
petechia treatment
điều trị petechia
petechia diagnosis
chẩn đoán petechia
petechia management
quản lý petechia
petechia evaluation
đánh giá petechia
petechia observation
quan sát petechia
petechia findings
kết quả của petechia
petechia can be a sign of a serious medical condition.
petechia có thể là dấu hiệu của một tình trạng y tế nghiêm trọng.
she noticed petechia on her skin after the medication.
Cô ấy nhận thấy petechia trên da sau khi dùng thuốc.
the doctor explained that petechia may indicate low platelet count.
Bác sĩ giải thích rằng petechia có thể cho thấy số lượng tiểu cầu thấp.
he was worried when he saw petechia on his legs.
Anh ấy lo lắng khi nhìn thấy petechia trên chân mình.
petechia can appear in clusters or as isolated spots.
Petechia có thể xuất hiện thành cụm hoặc dưới dạng các đốm riêng lẻ.
the nurse documented the presence of petechia during the examination.
Y tá đã ghi nhận sự hiện diện của petechia trong quá trình kiểm tra.
understanding petechia is important for diagnosing various conditions.
Hiểu về petechia rất quan trọng để chẩn đoán các tình trạng khác nhau.
in some cases, petechia may require further medical investigation.
Trong một số trường hợp, petechia có thể cần điều tra y tế thêm.
petechia can result from trauma or certain infections.
Petechia có thể là kết quả của chấn thương hoặc một số nhiễm trùng nhất định.
patients with petechia should consult a healthcare provider.
Bệnh nhân bị petechia nên tham khảo ý kiến của chuyên gia chăm sóc sức khỏe.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay