petri

Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Máy ảnh hiệu Petri; Petri (họ)
Word Forms
số nhiềupetri

Cụm từ & Cách kết hợp

petri dish

đĩa petri

petri plate

đĩa petri

agar petri dish

đĩa petri agar

petri net

lưới petri

Câu ví dụ

bacteria culture in a petri dish

nuôi cấy vi khuẩn trong đĩa petri

observe under a petri dish

quan sát dưới đĩa petri

place the sample on a petri dish

đặt mẫu lên đĩa petri

sterilize the petri dish

khử trùng đĩa petri

prepare a petri dish for experiments

chuẩn bị đĩa petri cho các thí nghiệm

grow cells in a petri dish

trồng tế bào trong đĩa petri

use a petri dish for bacterial studies

sử dụng đĩa petri cho các nghiên cứu về vi khuẩn

cover the petri dish with a lid

đậy nắp đĩa petri

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay