petrona

[Mỹ]/pɪˈtrəʊnə/
[Anh]/pɪˈtroʊnə/

Dịch

n.Petrona (một cái tên hoặc phiên âm)
Các dạng của từ
số nhiềupetronas

Câu ví dụ

the chef recommended the signature petrona dish.

Bếp trưởng đã giới thiệu món đặc trưng Petrona.

she wore a beautiful petrona dress to the gala.

Cô ấy mặc một bộ đồ dạ hội Petrona đẹp đến buổi tiệc.

our hotel room had a stunning view of the petrona towers.

Phòng khách sạn của chúng tôi có tầm nhìn tuyệt đẹp ra những tháp Petrona.

i would like a glass of chilled petrona wine.

Tôi muốn một ly rượu vang Petrona lạnh.

the library has a rare collection of petrona manuscripts.

Bibliotheca có một bộ sưu tập hiếm các bản thảo Petrona.

he is an expert in the field of petrona mechanics.

Anh ấy là chuyên gia trong lĩnh vực cơ học Petrona.

the river flows through the heart of the petrona valley.

Dòng sông chảy qua lòng thung lũng Petrona.

they decided to adopt a playful petrona kitten.

Họ quyết định nhận nuôi một chú mèo con Petrona nghịch ngợm.

the old petrona castle stands on top of the hill.

Ngôi lâu đài Petrona cổ kính đứng trên đỉnh đồi.

she has a very distinct petrona accent.

Cô ấy có một giọng nói Petrona rất đặc trưng.

we need to fix the broken petrona engine immediately.

Chúng ta cần sửa ngay động cơ Petrona bị hỏng.

the artist is famous for his abstract petrona paintings.

Nghệ sĩ này nổi tiếng với các bức tranh trừu tượng Petrona của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay