pettish behavior
hành vi trẻ con
pettish mood
tâm trạng trẻ con
pettish child
đứa trẻ mè nheo
pettish remarks
những lời nhận xét trẻ con
pettish response
phản hồi trẻ con
pettish attitude
thái độ trẻ con
pettish tone
giọng điệu trẻ con
pettish expression
biểu cảm trẻ con
pettish comments
những bình luận trẻ con
the child became pettish after missing her nap.
Đứa trẻ trở nên bực bội sau khi bỏ lỡ giấc ngủ trưa.
he was pettish about the delay in the meeting.
Anh ấy trở nên bực bội về sự chậm trễ của cuộc họp.
her pettish remarks made the situation worse.
Những lời nhận xét bực bội của cô ấy khiến tình hình trở nên tồi tệ hơn.
the dog was pettish when it didn't get its treat.
Con chó trở nên bực bội khi không được ăn món quà vặt của nó.
he tends to be pettish when he is hungry.
Anh ấy có xu hướng trở nên bực bội khi đói.
her pettish attitude annoyed everyone in the room.
Thái độ bực bội của cô ấy khiến mọi người trong phòng khó chịu.
the pettish comments from the audience were unexpected.
Những bình luận bực bội từ khán giả là điều bất ngờ.
after a long day, he felt pettish and irritable.
Sau một ngày dài, anh ấy cảm thấy bực bội và khó chịu.
she tried to hide her pettishness during the dinner.
Cô ấy cố gắng che giấu sự bực bội của mình trong bữa tối.
his pettish behavior was uncharacteristic of him.
Hành vi bực bội của anh ấy không phải là đặc điểm của anh ấy.
pettish behavior
hành vi trẻ con
pettish mood
tâm trạng trẻ con
pettish child
đứa trẻ mè nheo
pettish remarks
những lời nhận xét trẻ con
pettish response
phản hồi trẻ con
pettish attitude
thái độ trẻ con
pettish tone
giọng điệu trẻ con
pettish expression
biểu cảm trẻ con
pettish comments
những bình luận trẻ con
the child became pettish after missing her nap.
Đứa trẻ trở nên bực bội sau khi bỏ lỡ giấc ngủ trưa.
he was pettish about the delay in the meeting.
Anh ấy trở nên bực bội về sự chậm trễ của cuộc họp.
her pettish remarks made the situation worse.
Những lời nhận xét bực bội của cô ấy khiến tình hình trở nên tồi tệ hơn.
the dog was pettish when it didn't get its treat.
Con chó trở nên bực bội khi không được ăn món quà vặt của nó.
he tends to be pettish when he is hungry.
Anh ấy có xu hướng trở nên bực bội khi đói.
her pettish attitude annoyed everyone in the room.
Thái độ bực bội của cô ấy khiến mọi người trong phòng khó chịu.
the pettish comments from the audience were unexpected.
Những bình luận bực bội từ khán giả là điều bất ngờ.
after a long day, he felt pettish and irritable.
Sau một ngày dài, anh ấy cảm thấy bực bội và khó chịu.
she tried to hide her pettishness during the dinner.
Cô ấy cố gắng che giấu sự bực bội của mình trong bữa tối.
his pettish behavior was uncharacteristic of him.
Hành vi bực bội của anh ấy không phải là đặc điểm của anh ấy.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now