| số nhiều | pgces |
apply for pgce
đăng ký PGCE
pgce program
chương trình PGCE
pgce qualification
trình độ PGCE
pgce course
khóa học PGCE
pgce application
đơn đăng ký PGCE
pgce student
sinh viên PGCE
pgce training
đào tạo PGCE
pgce entry
đăng nhập PGCE
pgce tutor
giảng viên PGCE
pgce assessment
đánh giá PGCE
she decided to pursue a pgce to become a qualified teacher.
Cô ấy quyết định theo đuổi PGCE để trở thành giáo viên đủ trình độ.
his pgce program included practical teaching experience.
Chương trình PGCE của anh ấy bao gồm kinh nghiệm thực tế trong giảng dạy.
many students find the pgce challenging but rewarding.
Nhiều sinh viên thấy PGCE đầy thử thách nhưng đáng rewarding.
after completing her pgce, she got a job at a local school.
Sau khi hoàn thành PGCE, cô ấy đã có được một công việc tại một trường học địa phương.
the pgce is recognized internationally for teacher training.
PGCE được công nhận quốc tế về đào tạo giáo viên.
he enrolled in a pgce course to enhance his teaching skills.
Anh ấy đã đăng ký một khóa học PGCE để nâng cao kỹ năng giảng dạy của mình.
completing a pgce can open many career opportunities.
Hoàn thành PGCE có thể mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp.
the university offers a variety of pgce specializations.
Đại học cung cấp nhiều chuyên ngành PGCE khác nhau.
she attended workshops as part of her pgce training.
Cô ấy đã tham dự các hội thảo như một phần của chương trình đào tạo PGCE của mình.
his passion for education led him to pursue a pgce.
Niềm đam mê giáo dục của anh ấy đã thúc đẩy anh ấy theo đuổi PGCE.
apply for pgce
đăng ký PGCE
pgce program
chương trình PGCE
pgce qualification
trình độ PGCE
pgce course
khóa học PGCE
pgce application
đơn đăng ký PGCE
pgce student
sinh viên PGCE
pgce training
đào tạo PGCE
pgce entry
đăng nhập PGCE
pgce tutor
giảng viên PGCE
pgce assessment
đánh giá PGCE
she decided to pursue a pgce to become a qualified teacher.
Cô ấy quyết định theo đuổi PGCE để trở thành giáo viên đủ trình độ.
his pgce program included practical teaching experience.
Chương trình PGCE của anh ấy bao gồm kinh nghiệm thực tế trong giảng dạy.
many students find the pgce challenging but rewarding.
Nhiều sinh viên thấy PGCE đầy thử thách nhưng đáng rewarding.
after completing her pgce, she got a job at a local school.
Sau khi hoàn thành PGCE, cô ấy đã có được một công việc tại một trường học địa phương.
the pgce is recognized internationally for teacher training.
PGCE được công nhận quốc tế về đào tạo giáo viên.
he enrolled in a pgce course to enhance his teaching skills.
Anh ấy đã đăng ký một khóa học PGCE để nâng cao kỹ năng giảng dạy của mình.
completing a pgce can open many career opportunities.
Hoàn thành PGCE có thể mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp.
the university offers a variety of pgce specializations.
Đại học cung cấp nhiều chuyên ngành PGCE khác nhau.
she attended workshops as part of her pgce training.
Cô ấy đã tham dự các hội thảo như một phần của chương trình đào tạo PGCE của mình.
his passion for education led him to pursue a pgce.
Niềm đam mê giáo dục của anh ấy đã thúc đẩy anh ấy theo đuổi PGCE.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay