| số nhiều | phantasmagorias |
phantasmagoria of dreams
ảo ảnh của những giấc mơ
phantasmagoria of light
ảo ảnh của ánh sáng
phantasmagoria of colors
ảo ảnh của màu sắc
phantasmagoria of sound
ảo ảnh của âm thanh
phantasmagoria of images
ảo ảnh của hình ảnh
phantasmagoria of memories
ảo ảnh của những kỷ niệm
phantasmagoria of visions
ảo ảnh của những tầm nhìn
phantasmagoria of fantasy
ảo ảnh của trí tưởng tượng
phantasmagoria of thoughts
ảo ảnh của những suy nghĩ
phantasmagoria of reality
ảo ảnh của thực tại
the film presented a phantasmagoria of colors and sounds.
phim đã trình bày một ảo ảnh của màu sắc và âm thanh.
her dreams were a phantasmagoria of strange creatures.
những giấc mơ của cô ấy là một ảo ảnh của những sinh vật kỳ lạ.
the art exhibit was a phantasmagoria of modern art styles.
triển lãm nghệ thuật là một ảo ảnh của các phong cách nghệ thuật hiện đại.
walking through the carnival felt like a phantasmagoria.
đi bộ qua hội chợ diễn ra như một ảo ảnh.
his imagination created a phantasmagoria of possibilities.
tưởng tượng của anh ấy đã tạo ra một ảo ảnh của những khả năng.
the city at night was a phantasmagoria of lights.
thành phố về đêm là một ảo ảnh của ánh đèn.
she described the festival as a phantasmagoria of joy and excitement.
cô ấy mô tả lễ hội như một ảo ảnh của niềm vui và sự phấn khích.
the novel unfolds a phantasmagoria of historical events.
tiểu thuyết mở ra một ảo ảnh của các sự kiện lịch sử.
his speech was a phantasmagoria of ideas and concepts.
bài phát biểu của anh ấy là một ảo ảnh của những ý tưởng và khái niệm.
the dance performance was a phantasmagoria of movement and emotion.
màn trình diễn khiêu vũ là một ảo ảnh của chuyển động và cảm xúc.
phantasmagoria of dreams
ảo ảnh của những giấc mơ
phantasmagoria of light
ảo ảnh của ánh sáng
phantasmagoria of colors
ảo ảnh của màu sắc
phantasmagoria of sound
ảo ảnh của âm thanh
phantasmagoria of images
ảo ảnh của hình ảnh
phantasmagoria of memories
ảo ảnh của những kỷ niệm
phantasmagoria of visions
ảo ảnh của những tầm nhìn
phantasmagoria of fantasy
ảo ảnh của trí tưởng tượng
phantasmagoria of thoughts
ảo ảnh của những suy nghĩ
phantasmagoria of reality
ảo ảnh của thực tại
the film presented a phantasmagoria of colors and sounds.
phim đã trình bày một ảo ảnh của màu sắc và âm thanh.
her dreams were a phantasmagoria of strange creatures.
những giấc mơ của cô ấy là một ảo ảnh của những sinh vật kỳ lạ.
the art exhibit was a phantasmagoria of modern art styles.
triển lãm nghệ thuật là một ảo ảnh của các phong cách nghệ thuật hiện đại.
walking through the carnival felt like a phantasmagoria.
đi bộ qua hội chợ diễn ra như một ảo ảnh.
his imagination created a phantasmagoria of possibilities.
tưởng tượng của anh ấy đã tạo ra một ảo ảnh của những khả năng.
the city at night was a phantasmagoria of lights.
thành phố về đêm là một ảo ảnh của ánh đèn.
she described the festival as a phantasmagoria of joy and excitement.
cô ấy mô tả lễ hội như một ảo ảnh của niềm vui và sự phấn khích.
the novel unfolds a phantasmagoria of historical events.
tiểu thuyết mở ra một ảo ảnh của các sự kiện lịch sử.
his speech was a phantasmagoria of ideas and concepts.
bài phát biểu của anh ấy là một ảo ảnh của những ý tưởng và khái niệm.
the dance performance was a phantasmagoria of movement and emotion.
màn trình diễn khiêu vũ là một ảo ảnh của chuyển động và cảm xúc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay