phantasmas

[Mỹ]/ˈfæntəzˌmɑːz/
[Anh]/ˈfæntəˌmæz/

Dịch

n. ảo tưởng hoặc kỳ vọng

Cụm từ & Cách kết hợp

phantasmas world

thế giới phantasmas

phantasmas realm

vương quốc phantasmas

phantasmas journey

hành trình phantasmas

phantasmas vision

tầm nhìn phantasmas

phantasmas adventure

cuộc phiêu lưu phantasmas

phantasmas dreams

giấc mơ phantasmas

phantasmas tales

những câu chuyện phantasmas

phantasmas echoes

tiếng vọng phantasmas

phantasmas whispers

tiếng thì thầm phantasmas

phantasmas shadows

bóng tối phantasmas

Câu ví dụ

phantasmas can often be found in folklore.

Những ảo ảnh thường có thể được tìm thấy trong dân gian.

many cultures have their own interpretations of phantasmas.

Nhiều nền văn hóa có cách hiểu riêng về ảo ảnh.

people enjoy watching movies about phantasmas during halloween.

Mọi người thích xem phim về ảo ảnh vào dịp Halloween.

phantasmas are often depicted as haunting spirits.

Ảo ảnh thường được miêu tả là những linh hồn báo oán.

in literature, phantasmas can symbolize fear and uncertainty.

Trong văn học, ảo ảnh có thể tượng trưng cho nỗi sợ hãi và sự không chắc chắn.

some believe that phantasmas can communicate with the living.

Một số người tin rằng ảo ảnh có thể giao tiếp với người sống.

phantasmas often appear in ghost stories.

Ảo ảnh thường xuất hiện trong những câu chuyện ma.

artists often draw inspiration from phantasmas.

Các nghệ sĩ thường lấy cảm hứng từ ảo ảnh.

phantasmas can evoke strong emotions in people.

Ảo ảnh có thể gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ trong con người.

exploring the concept of phantasmas can be fascinating.

Khám phá khái niệm về ảo ảnh có thể rất thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay