pharisee

[Mỹ]/ˈfærisi:/
[Anh]/ˈfærɪsi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người giả dối giả vờ là người chính trực và đạo đức
Các dạng của từ
số nhiềupharisees

Câu ví dụ

He was a modern-day Pharisee, always preaching about morality but never practicing it.

Anh ta là một người Pha-ri-si hiện đại, luôn rao giảng về đạo đức nhưng không bao giờ thực hành nó.

The Pharisee was quick to judge others but failed to see his own faults.

Người Pha-ri-si nhanh chóng phán xét người khác nhưng lại không nhận ra những khuyết điểm của bản thân.

Don't be a Pharisee, always pointing out the flaws in others while ignoring your own.

Đừng trở thành một người Pha-ri-si, luôn chỉ ra những khuyết điểm của người khác trong khi bỏ qua khuyết điểm của bản thân.

She accused him of being a Pharisee because of his hypocritical behavior.

Cô ấy buộc tội anh ta là một người Pha-ri-si vì hành vi đạo đức giả của anh ta.

The Pharisee was known for his outward displays of piety but lacked true compassion.

Người Pha-ri-si nổi tiếng với những hành động tỏ ra sùng đạo bề ngoài nhưng lại thiếu sự đồng cảm thực sự.

He acted like a Pharisee, following religious rules strictly but lacking genuine love for others.

Anh ta hành động như một người Pha-ri-si, tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc tôn giáo nhưng thiếu tình yêu chân thành với người khác.

The Pharisee's pride blinded him to the needs of those around him.

Sự tự cao tự đại của người Pha-ri-si khiến anh ta mù quáng với nhu cầu của những người xung quanh.

She felt like a Pharisee, judging her friends for their choices without considering her own faults.

Cô ấy cảm thấy như một người Pha-ri-si, phán xét bạn bè của mình vì những lựa chọn của họ mà không cân nhắc đến những khuyết điểm của bản thân.

The Pharisee's rigid adherence to tradition made him intolerant of others' beliefs.

Sự tuân thủ cứng nhắc các truyền thống của người Pha-ri-si khiến anh ta không khoan dung với niềm tin của người khác.

He was called a Pharisee by his peers for his self-righteous attitude.

Anh ta bị những người đồng nghiệp gọi là người Pha-ri-si vì thái độ tự cho là đúng của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay