pharmacies

[Mỹ]/ˈfɑːməsiz/
[Anh]/ˈfɑːr.mə.siz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của hiệu thuốc; cửa hàng nơi thuốc chữa bệnh được phát; phòng trong bệnh viện nơi thuốc được chuẩn bị.

Cụm từ & Cách kết hợp

local pharmacies

các nhà thuốc địa phương

community pharmacies

các nhà thuốc cộng đồng

online pharmacies

các nhà thuốc trực tuyến

retail pharmacies

các nhà thuốc bán lẻ

pharmacies open

các nhà thuốc mở cửa

pharmacies nearby

các nhà thuốc gần đây

trusted pharmacies

các nhà thuốc uy tín

pharmacies hours

giờ mở cửa của các nhà thuốc

pharmacies services

dịch vụ nhà thuốc

pharmacies locator

bản tìm kiếm nhà thuốc

Câu ví dụ

many pharmacies offer free health consultations.

Nhiều nhà thuốc cung cấp các buổi tư vấn sức khỏe miễn phí.

pharmacies are essential for providing medication.

Các nhà thuốc rất quan trọng trong việc cung cấp thuốc.

some pharmacies have extended hours for convenience.

Một số nhà thuốc có giờ mở cửa kéo dài để thuận tiện.

pharmacies often stock over-the-counter remedies.

Các nhà thuốc thường có sẵn các biện pháp khắc phục tại nhà.

many pharmacies provide immunization services.

Nhiều nhà thuốc cung cấp dịch vụ tiêm chủng.

pharmacies play a crucial role in community health.

Các nhà thuốc đóng vai trò quan trọng trong việc chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

some pharmacies offer delivery services for prescriptions.

Một số nhà thuốc cung cấp dịch vụ giao thuốc tận nơi.

pharmacies often have a pharmacist available for advice.

Các nhà thuốc thường có dược sĩ sẵn sàng tư vấn.

many pharmacies participate in health awareness campaigns.

Nhiều nhà thuốc tham gia các chiến dịch nâng cao nhận thức về sức khỏe.

pharmacies can help manage chronic health conditions.

Các nhà thuốc có thể giúp quản lý các bệnh mãn tính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay