phellodendron

[Mỹ]/ˌfɛl.əʊˈdɛn.drən/
[Anh]/ˌfɛl.əˈdɛn.drən/

Dịch

n. một chi cây trong họ Rutaceae, thường được biết đến với vỏ cây có tác dụng chữa bệnh
Word Forms
số nhiềuphellodendrons

Cụm từ & Cách kết hợp

phellodendron extract

chiết xuất hoàng liên

phellodendron bark

vỏ hoàng liên

phellodendron benefits

lợi ích của hoàng liên

phellodendron uses

công dụng của hoàng liên

phellodendron properties

tính chất của hoàng liên

phellodendron dosage

liều dùng hoàng liên

phellodendron tea

trà hoàng liên

phellodendron supplements

thực phẩm bổ sung hoàng liên

phellodendron root

rễ hoàng liên

phellodendron oil

dầu hoàng liên

Câu ví dụ

phellodendron is often used in traditional medicine.

phellodendron thường được sử dụng trong y học truyền thống.

many herbal remedies contain phellodendron extract.

nhiều biện pháp khắc phục bằng thảo dược chứa chiết xuất phellodendron.

phellodendron has anti-inflammatory properties.

phellodendron có đặc tính chống viêm.

researchers are studying the benefits of phellodendron.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu những lợi ích của phellodendron.

phellodendron can be found in various herbal formulas.

phellodendron có thể được tìm thấy trong các công thức thảo dược khác nhau.

some people use phellodendron for digestive issues.

một số người sử dụng phellodendron cho các vấn đề về tiêu hóa.

phellodendron is known for its bitter taste.

phellodendron nổi tiếng với vị đắng của nó.

in chinese medicine, phellodendron is considered beneficial.

trong y học Trung Quốc, phellodendron được coi là có lợi.

phellodendron can help support liver health.

phellodendron có thể giúp hỗ trợ sức khỏe gan.

people often combine phellodendron with other herbs.

mọi người thường kết hợp phellodendron với các loại thảo dược khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay