phenolic

[Mỹ]/fɪˈnɒlɪk/
[Anh]/fəˈnoʊlɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến hoặc có nguồn gốc từ phenol; thuộc về axit carbolic; liên quan đến nhựa phenolic

Cụm từ & Cách kết hợp

phenolic resin

nhựa phenolic

phenolic compound

hợp chất phenol

phenolic foam

bọt phenolic

phenolic adhesive

keo phenolic

phenolic coating

lớp phủ phenolic

phenolic plastic

nhựa phenolic

phenolic antioxidant

chất chống oxy hóa phenolic

phenolic resinous

nhựa phenolic

phenolic structure

cấu trúc phenolic

phenolic extract

chiết xuất phenolic

Câu ví dụ

the phenolic compounds in this plant have medicinal properties.

các hợp chất phenolic trong loại cây này có đặc tính chữa bệnh.

phenolic resins are widely used in the automotive industry.

nhựa phenolic được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp ô tô.

we need to analyze the phenolic content in this sample.

chúng ta cần phân tích hàm lượng phenolic trong mẫu này.

phenolic acids are important in food preservation.

axit phenolic rất quan trọng trong bảo quản thực phẩm.

the phenolic structure contributes to the stability of the compound.

cấu trúc phenolic góp phần vào sự ổn định của hợp chất.

researchers are studying the effects of phenolic antioxidants.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu về tác dụng của chất chống oxy hóa phenolic.

phenolic compounds can be found in many fruits and vegetables.

các hợp chất phenolic có thể được tìm thấy trong nhiều loại trái cây và rau quả.

the presence of phenolic groups enhances the reactivity of the molecule.

sự hiện diện của các nhóm phenolic làm tăng tính phản ứng của phân tử.

phenolic foam is an effective thermal insulator.

bọt phenolic là một chất cách nhiệt hiệu quả.

we are developing a new phenolic resin for better performance.

chúng tôi đang phát triển một loại nhựa phenolic mới để có hiệu suất tốt hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay