philips

[Mỹ]/'filips/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Philips (tên công ty Hà Lan)

Cụm từ & Cách kết hợp

Philips lighting

Đèn chiếu sáng Philips

Philips electronics

điện tử philips

Câu ví dụ

Philips is a well-known electronics company.

Philips là một công ty điện tử nổi tiếng.

I need to buy a new Philips electric toothbrush.

Tôi cần mua một bàn chải đánh răng điện Philips mới.

My Philips air fryer makes cooking so much easier.

Máy chiên không dầu Philips của tôi giúp việc nấu nướng dễ dàng hơn rất nhiều.

She uses a Philips hair straightener every morning.

Cô ấy sử dụng máy duỗi tóc Philips mỗi sáng.

The Philips Hue smart lighting system is very popular.

Hệ thống đèn thông minh Philips Hue rất phổ biến.

I prefer Philips headphones for listening to music.

Tôi thích dùng tai nghe Philips để nghe nhạc.

The Philips TV has a high-definition display.

TV Philips có màn hình độ phân giải cao.

I trust Philips for quality home appliances.

Tôi tin tưởng Philips về chất lượng đồ gia dụng.

My alarm clock is a Philips digital clock.

Đồng hồ báo thức của tôi là một đồng hồ số Philips.

Philips has a wide range of healthcare products.

Philips có nhiều sản phẩm chăm sóc sức khỏe.

Ví dụ thực tế

These fantastic headphones from Philips have no wires.

Những chiếc tai nghe tuyệt vời này của Philips không có dây.

Nguồn: Beijing Normal University Edition High School English (Compulsory 4)

I was just three days in the job when we got word that Captain Philips had been kidnapped.

Tôi chỉ mới làm việc được ba ngày khi chúng tôi nhận được tin rằng Thuyền trưởng Philips đã bị bắt cóc.

Nguồn: VOA Standard July 2014 Collection

This is the beard trimmer, the Philips Norelco Beard Trimmer.

Đây là máy tỉa râu, máy tỉa râu Philips Norelco.

Nguồn: GQ — 10 Essentials for Celebrities

He was a maintenance worker for Philips for 40 years.

Ông là công nhân bảo trì cho Philips trong 40 năm.

Nguồn: 99% unknown stories

Philips bludgeoned his 8-year old neighbor, Maddie Clifton, to death in 1998.

Philips đã giết Maddie Clifton, hàng xóm 8 tuổi của ông, vào năm 1998.

Nguồn: World Atlas of Wonders

Philips was arrested while at school and he admitted to the murder straightaway.

Philips bị bắt khi đang ở trường và ông đã thừa nhận đã giết người ngay lập tức.

Nguồn: World Atlas of Wonders

Philips also admit to using wireless devices a lot.

Philips cũng thừa nhận sử dụng nhiều thiết bị không dây.

Nguồn: English Test Collection

Instead of buying bulbs, this office in London leases its light from Philips Lighting.

Thay vì mua bóng đèn, văn phòng này ở London thuê ánh sáng từ Philips Lighting.

Nguồn: CNBC Global Economic Analysis

Philips says any scholarship student who finishes college still be given hiring priority over other job applicants by the participating businesses.

Philips nói rằng bất kỳ sinh viên học bổng nào hoàn thành đại học vẫn sẽ được ưu tiên tuyển dụng hơn các ứng viên khác bởi các doanh nghiệp tham gia.

Nguồn: Listen to this 3 Advanced English Listening

Philips still owns the actual lightbulbs and provides maintenance and replacements when needed, no extra cost.

Philips vẫn sở hữu bóng đèn thực tế và cung cấp bảo trì và thay thế khi cần thiết, không mất thêm chi phí.

Nguồn: CNBC Global Economic Analysis

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay