| số nhiều | philistinisms |
He was accused of philistinism for his lack of appreciation for art.
Anh ta bị cáo buộc là người thực dụng vì thiếu sự đánh giá cao về nghệ thuật.
Her philistinism was evident when she dismissed the classical music concert as boring.
Tính thực dụng của cô ấy thể hiện rõ khi cô ấy cho rằng buổi hòa nhạc thính phòng là nhàm chán.
The professor criticized the students' philistinism for not reading the assigned literature.
Giáo sư phê bình sự thực dụng của sinh viên vì không đọc tài liệu được giao.
Philistinism often leads to a lack of cultural appreciation and understanding.
Tính thực dụng thường dẫn đến sự thiếu đánh giá cao và hiểu biết về văn hóa.
His philistinism was revealed when he made fun of the art exhibition without understanding its significance.
Tính thực dụng của anh ấy bị phơi bày khi anh ấy chế nhạo cuộc triển lãm nghệ thuật mà không hiểu được ý nghĩa của nó.
The company's philistinism was evident in their focus solely on profit rather than artistic integrity.
Tính thực dụng của công ty thể hiện rõ ở chỗ họ chỉ tập trung vào lợi nhuận mà bỏ qua sự toàn vẹn nghệ thuật.
Philistinism can hinder personal growth and intellectual development.
Tính thực dụng có thể cản trở sự phát triển cá nhân và trí tuệ.
The author's critique of modern society's philistinism resonated with many readers.
Bản phê bình của tác giả về sự thực dụng của xã hội hiện đại đã cộng hưởng với nhiều độc giả.
She was praised for her resistance to philistinism by promoting cultural education in the community.
Cô ấy được khen ngợi vì sự chống lại tính thực dụng của cô ấy bằng cách thúc đẩy giáo dục văn hóa trong cộng đồng.
Philistinism can be overcome through education and exposure to diverse cultural experiences.
Tính thực dụng có thể được khắc phục thông qua giáo dục và tiếp xúc với các trải nghiệm văn hóa đa dạng.
He was accused of philistinism for his lack of appreciation for art.
Anh ta bị cáo buộc là người thực dụng vì thiếu sự đánh giá cao về nghệ thuật.
Her philistinism was evident when she dismissed the classical music concert as boring.
Tính thực dụng của cô ấy thể hiện rõ khi cô ấy cho rằng buổi hòa nhạc thính phòng là nhàm chán.
The professor criticized the students' philistinism for not reading the assigned literature.
Giáo sư phê bình sự thực dụng của sinh viên vì không đọc tài liệu được giao.
Philistinism often leads to a lack of cultural appreciation and understanding.
Tính thực dụng thường dẫn đến sự thiếu đánh giá cao và hiểu biết về văn hóa.
His philistinism was revealed when he made fun of the art exhibition without understanding its significance.
Tính thực dụng của anh ấy bị phơi bày khi anh ấy chế nhạo cuộc triển lãm nghệ thuật mà không hiểu được ý nghĩa của nó.
The company's philistinism was evident in their focus solely on profit rather than artistic integrity.
Tính thực dụng của công ty thể hiện rõ ở chỗ họ chỉ tập trung vào lợi nhuận mà bỏ qua sự toàn vẹn nghệ thuật.
Philistinism can hinder personal growth and intellectual development.
Tính thực dụng có thể cản trở sự phát triển cá nhân và trí tuệ.
The author's critique of modern society's philistinism resonated with many readers.
Bản phê bình của tác giả về sự thực dụng của xã hội hiện đại đã cộng hưởng với nhiều độc giả.
She was praised for her resistance to philistinism by promoting cultural education in the community.
Cô ấy được khen ngợi vì sự chống lại tính thực dụng của cô ấy bằng cách thúc đẩy giáo dục văn hóa trong cộng đồng.
Philistinism can be overcome through education and exposure to diverse cultural experiences.
Tính thực dụng có thể được khắc phục thông qua giáo dục và tiếp xúc với các trải nghiệm văn hóa đa dạng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now