philogynists unite
philogynists đoàn kết
philogynists support
philogynists hỗ trợ
philogynists advocate
philogynists ủng hộ
philogynists gather
philogynists tập hợp
philogynists celebrate
philogynists ăn mừng
philogynists promote
philogynists quảng bá
philogynists network
philogynists kết nối mạng
philogynists discuss
philogynists thảo luận
philogynists empower
philogynists trao quyền
philogynists inspire
philogynists truyền cảm hứng
philogynists often advocate for women's rights.
Những người ủng hộ phụ nữ thường lên tiếng bảo vệ quyền lợi của phụ nữ.
many philogynists support gender equality in the workplace.
Nhiều người ủng hộ phụ nữ ủng hộ bình đẳng giới tại nơi làm việc.
philogynists believe in celebrating women's achievements.
Những người ủng hộ phụ nữ tin tưởng vào việc tôn vinh những thành tựu của phụ nữ.
in literature, philogynists often portray strong female characters.
Trong văn học, những người ủng hộ phụ nữ thường khắc họa những nhân vật nữ mạnh mẽ.
philogynists challenge stereotypes about women.
Những người ủng hộ phụ nữ thách thức những định kiến về phụ nữ.
philogynists often engage in discussions about feminism.
Những người ủng hộ phụ nữ thường tham gia vào các cuộc thảo luận về chủ nghĩa nữ quyền.
many philogynists work to empower women in their communities.
Nhiều người ủng hộ phụ nữ làm việc để trao quyền cho phụ nữ trong cộng đồng của họ.
philogynists can be found in various fields, including politics and education.
Những người ủng hộ phụ nữ có thể được tìm thấy trong nhiều lĩnh vực, bao gồm chính trị và giáo dục.
philogynists often write articles that highlight women's contributions.
Những người ủng hộ phụ nữ thường viết các bài báo làm nổi bật những đóng góp của phụ nữ.
philogynists unite
philogynists đoàn kết
philogynists support
philogynists hỗ trợ
philogynists advocate
philogynists ủng hộ
philogynists gather
philogynists tập hợp
philogynists celebrate
philogynists ăn mừng
philogynists promote
philogynists quảng bá
philogynists network
philogynists kết nối mạng
philogynists discuss
philogynists thảo luận
philogynists empower
philogynists trao quyền
philogynists inspire
philogynists truyền cảm hứng
philogynists often advocate for women's rights.
Những người ủng hộ phụ nữ thường lên tiếng bảo vệ quyền lợi của phụ nữ.
many philogynists support gender equality in the workplace.
Nhiều người ủng hộ phụ nữ ủng hộ bình đẳng giới tại nơi làm việc.
philogynists believe in celebrating women's achievements.
Những người ủng hộ phụ nữ tin tưởng vào việc tôn vinh những thành tựu của phụ nữ.
in literature, philogynists often portray strong female characters.
Trong văn học, những người ủng hộ phụ nữ thường khắc họa những nhân vật nữ mạnh mẽ.
philogynists challenge stereotypes about women.
Những người ủng hộ phụ nữ thách thức những định kiến về phụ nữ.
philogynists often engage in discussions about feminism.
Những người ủng hộ phụ nữ thường tham gia vào các cuộc thảo luận về chủ nghĩa nữ quyền.
many philogynists work to empower women in their communities.
Nhiều người ủng hộ phụ nữ làm việc để trao quyền cho phụ nữ trong cộng đồng của họ.
philogynists can be found in various fields, including politics and education.
Những người ủng hộ phụ nữ có thể được tìm thấy trong nhiều lĩnh vực, bao gồm chính trị và giáo dục.
philogynists often write articles that highlight women's contributions.
Những người ủng hộ phụ nữ thường viết các bài báo làm nổi bật những đóng góp của phụ nữ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay