philomath society
xã hội đam mê học hỏi
philomath mindset
tư duy yêu thích học hỏi
philomath pursuits
các hoạt động học tập
philomath community
cộng đồng đam mê học hỏi
philomath habits
thói quen học hỏi
philomath lifestyle
phong cách sống đam mê học hỏi
philomath interests
sở thích học hỏi
philomath activities
các hoạt động của người đam mê học hỏi
philomath journey
hành trình của người đam mê học hỏi
philomath traits
đặc điểm của người đam mê học hỏi
as a philomath, she spends her weekends reading various subjects.
Với tư cách là một người đam mê học hỏi, cô ấy dành những ngày cuối tuần để đọc về nhiều chủ đề khác nhau.
his passion for learning makes him a true philomath.
Niềm đam mê học hỏi của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người đam mê học hỏi thực sự.
the philomath enjoys exploring new fields of knowledge.
Người đam mê học hỏi thích khám phá những lĩnh vực kiến thức mới.
being a philomath means always seeking to expand your mind.
Việc trở thành một người đam mê học hỏi có nghĩa là luôn tìm cách mở rộng tâm trí của bạn.
many philomaths are drawn to science and philosophy.
Nhiều người đam mê học hỏi bị thu hút bởi khoa học và triết học.
she identifies as a philomath, constantly taking online courses.
Cô ấy tự nhận mình là một người đam mê học hỏi, liên tục tham gia các khóa học trực tuyến.
philomaths often engage in discussions about diverse topics.
Những người đam mê học hỏi thường tham gia vào các cuộc thảo luận về nhiều chủ đề khác nhau.
his friends call him a philomath because of his vast knowledge.
Bạn bè của anh ấy gọi anh ấy là một người đam mê học hỏi vì kiến thức rộng lớn của anh ấy.
the philomath's library is filled with books on numerous subjects.
Thư viện của người đam mê học hỏi chứa đầy những cuốn sách về nhiều chủ đề khác nhau.
to be a philomath is to embrace lifelong learning.
Trở thành một người đam mê học hỏi là đón nhận việc học tập suốt đời.
philomath society
xã hội đam mê học hỏi
philomath mindset
tư duy yêu thích học hỏi
philomath pursuits
các hoạt động học tập
philomath community
cộng đồng đam mê học hỏi
philomath habits
thói quen học hỏi
philomath lifestyle
phong cách sống đam mê học hỏi
philomath interests
sở thích học hỏi
philomath activities
các hoạt động của người đam mê học hỏi
philomath journey
hành trình của người đam mê học hỏi
philomath traits
đặc điểm của người đam mê học hỏi
as a philomath, she spends her weekends reading various subjects.
Với tư cách là một người đam mê học hỏi, cô ấy dành những ngày cuối tuần để đọc về nhiều chủ đề khác nhau.
his passion for learning makes him a true philomath.
Niềm đam mê học hỏi của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người đam mê học hỏi thực sự.
the philomath enjoys exploring new fields of knowledge.
Người đam mê học hỏi thích khám phá những lĩnh vực kiến thức mới.
being a philomath means always seeking to expand your mind.
Việc trở thành một người đam mê học hỏi có nghĩa là luôn tìm cách mở rộng tâm trí của bạn.
many philomaths are drawn to science and philosophy.
Nhiều người đam mê học hỏi bị thu hút bởi khoa học và triết học.
she identifies as a philomath, constantly taking online courses.
Cô ấy tự nhận mình là một người đam mê học hỏi, liên tục tham gia các khóa học trực tuyến.
philomaths often engage in discussions about diverse topics.
Những người đam mê học hỏi thường tham gia vào các cuộc thảo luận về nhiều chủ đề khác nhau.
his friends call him a philomath because of his vast knowledge.
Bạn bè của anh ấy gọi anh ấy là một người đam mê học hỏi vì kiến thức rộng lớn của anh ấy.
the philomath's library is filled with books on numerous subjects.
Thư viện của người đam mê học hỏi chứa đầy những cuốn sách về nhiều chủ đề khác nhau.
to be a philomath is to embrace lifelong learning.
Trở thành một người đam mê học hỏi là đón nhận việc học tập suốt đời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay