philosophizes

[Mỹ]/fɪ'lɒsəfaɪz/
[Anh]/fə'lɑsəfaɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vi. tham gia vào tư duy triết học hoặc nghiên cứu lý thuyết.

Câu ví dụ

he paused for a while to philosophize on racial equality.

Ông ta dừng lại một lúc để suy nghĩ về bình đẳng chủng tộc.

This is where we hang out. It's where we philosophize, it's where we theorize. It's where we hypnotize.

Đây là nơi chúng tôi tụ tập. Nơi chúng tôi tranh luận, nơi chúng tôi đưa ra giả thuyết. Nơi chúng tôi thôi miên.

She loves to philosophize about the meaning of life.

Cô ấy thích tranh luận về ý nghĩa cuộc sống.

It's important to take time to philosophize on important decisions.

Điều quan trọng là dành thời gian để tranh luận về những quyết định quan trọng.

He tends to philosophize when he's feeling introspective.

Anh ấy có xu hướng tranh luận khi cảm thấy nội tâm.

Philosophizing about the future can help us make better choices.

Việc tranh luận về tương lai có thể giúp chúng ta đưa ra những lựa chọn tốt hơn.

Some people prefer to philosophize alone, while others enjoy group discussions.

Một số người thích tranh luận một mình, trong khi những người khác thích các cuộc thảo luận nhóm.

It's common for students to philosophize about the nature of reality in philosophy class.

Thường thấy sinh viên tranh luận về bản chất của thực tế trong lớp triết học.

Philosophizing can lead to deeper understanding and personal growth.

Việc tranh luận có thể dẫn đến sự hiểu biết sâu sắc hơn và phát triển cá nhân.

Many great thinkers throughout history have spent hours philosophizing about various topics.

Nhiều nhà tư tưởng vĩ đại trong lịch sử đã dành hàng giờ để tranh luận về các chủ đề khác nhau.

Some people find it challenging to philosophize about abstract concepts.

Một số người thấy khó khăn để tranh luận về các khái niệm trừu tượng.

Philosophizing can be a way to explore different perspectives and challenge assumptions.

Việc tranh luận có thể là một cách để khám phá những quan điểm khác nhau và thách thức những giả định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay