| số nhiều | phizs |
phiz up
phiz lên
phiz out
phiz ra
phiz face
phiz đối diện
phiz match
phiz phù hợp
phiz talk
phiz nói chuyện
phiz game
phiz trò chơi
phiz style
phiz phong cách
phiz check
phiz kiểm tra
phiz scan
phiz quét
phiz line
phiz dòng
his phiz was familiar to me.
khuôn mặt của anh ấy rất quen thuộc với tôi.
she has a cheerful phiz that brightens the room.
Cô ấy có một khuôn mặt tươi tắn làm bừng sáng căn phòng.
what a funny phiz he made when he saw the surprise!
Anh ấy đã làm ra một khuôn mặt buồn cười khi nhìn thấy sự ngạc nhiên!
her phiz showed a mix of excitement and fear.
Khuôn mặt cô ấy thể hiện sự pha trộn giữa phấn khích và sợ hãi.
he has a long phiz that makes him look wise.
Anh ấy có một khuôn mặt dài khiến anh ấy trông thông thái.
his phiz twisted in pain after the fall.
Khuôn mặt anh ấy co giật vì đau sau khi ngã.
the phiz of the baby was full of wonder.
Khuôn mặt của em bé tràn ngập sự kinh ngạc.
she tried to hide her phiz of disappointment.
Cô ấy cố gắng che giấu khuôn mặt thất vọng của mình.
his phiz lit up when he heard the good news.
Khuôn mặt anh ấy bừng sáng khi nghe tin tốt.
her phiz reflected her inner joy.
Khuôn mặt cô ấy phản ánh niềm vui bên trong của cô ấy.
phiz up
phiz lên
phiz out
phiz ra
phiz face
phiz đối diện
phiz match
phiz phù hợp
phiz talk
phiz nói chuyện
phiz game
phiz trò chơi
phiz style
phiz phong cách
phiz check
phiz kiểm tra
phiz scan
phiz quét
phiz line
phiz dòng
his phiz was familiar to me.
khuôn mặt của anh ấy rất quen thuộc với tôi.
she has a cheerful phiz that brightens the room.
Cô ấy có một khuôn mặt tươi tắn làm bừng sáng căn phòng.
what a funny phiz he made when he saw the surprise!
Anh ấy đã làm ra một khuôn mặt buồn cười khi nhìn thấy sự ngạc nhiên!
her phiz showed a mix of excitement and fear.
Khuôn mặt cô ấy thể hiện sự pha trộn giữa phấn khích và sợ hãi.
he has a long phiz that makes him look wise.
Anh ấy có một khuôn mặt dài khiến anh ấy trông thông thái.
his phiz twisted in pain after the fall.
Khuôn mặt anh ấy co giật vì đau sau khi ngã.
the phiz of the baby was full of wonder.
Khuôn mặt của em bé tràn ngập sự kinh ngạc.
she tried to hide her phiz of disappointment.
Cô ấy cố gắng che giấu khuôn mặt thất vọng của mình.
his phiz lit up when he heard the good news.
Khuôn mặt anh ấy bừng sáng khi nghe tin tốt.
her phiz reflected her inner joy.
Khuôn mặt cô ấy phản ánh niềm vui bên trong của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay