pholas

[Mỹ]/ˈfəʊləs/
[Anh]/ˈfoʊləs/

Dịch

n. động vật thân mềm hai mảnh vỏ sống dưới đá.
Word Forms
số nhiềupholass

Cụm từ & Cách kết hợp

pholas shell

vỏ pholas

pholas species

loài pholas

pholas habitat

môi trường sống của pholas

pholas burrow

hang của pholas

pholas feeding

thức ăn của pholas

pholas behavior

hành vi của pholas

pholas anatomy

giải phẫu của pholas

pholas ecology

sinh thái học của pholas

pholas distribution

phân bố của pholas

pholas research

nghiên cứu về pholas

Câu ví dụ

pholas are known for their unique burrowing habits.

Trai pholas được biết đến với những thói quen đào hang độc đáo.

scientists study pholas to understand their ecological role.

Các nhà khoa học nghiên cứu về pholas để hiểu vai trò sinh thái của chúng.

pholas can be found in sandy or muddy environments.

Pholas có thể được tìm thấy ở các môi trường có cát hoặc bùn.

the shell of a pholas is often elongated and smooth.

Vỏ của pholas thường dài và nhẵn.

many marine species depend on pholas for their habitat.

Nhiều loài sinh vật biển phụ thuộc vào pholas để có môi trường sống.

pholas are important indicators of environmental health.

Pholas là những chỉ báo quan trọng về sức khỏe môi trường.

researchers are exploring the genetics of pholas.

Các nhà nghiên cứu đang khám phá di truyền học của pholas.

the diet of pholas mainly consists of organic matter.

Chế độ ăn của pholas chủ yếu bao gồm chất hữu cơ.

pholas can be used in various ecological studies.

Pholas có thể được sử dụng trong các nghiên cứu sinh thái khác nhau.

understanding pholas helps in marine conservation efforts.

Hiểu về pholas giúp các nỗ lực bảo tồn biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay