| số nhiều | pholass |
pholas shell
vỏ pholas
pholas species
loài pholas
pholas habitat
môi trường sống của pholas
pholas burrow
hang của pholas
pholas feeding
thức ăn của pholas
pholas behavior
hành vi của pholas
pholas anatomy
giải phẫu của pholas
pholas ecology
sinh thái học của pholas
pholas distribution
phân bố của pholas
pholas research
nghiên cứu về pholas
pholas are known for their unique burrowing habits.
Trai pholas được biết đến với những thói quen đào hang độc đáo.
scientists study pholas to understand their ecological role.
Các nhà khoa học nghiên cứu về pholas để hiểu vai trò sinh thái của chúng.
pholas can be found in sandy or muddy environments.
Pholas có thể được tìm thấy ở các môi trường có cát hoặc bùn.
the shell of a pholas is often elongated and smooth.
Vỏ của pholas thường dài và nhẵn.
many marine species depend on pholas for their habitat.
Nhiều loài sinh vật biển phụ thuộc vào pholas để có môi trường sống.
pholas are important indicators of environmental health.
Pholas là những chỉ báo quan trọng về sức khỏe môi trường.
researchers are exploring the genetics of pholas.
Các nhà nghiên cứu đang khám phá di truyền học của pholas.
the diet of pholas mainly consists of organic matter.
Chế độ ăn của pholas chủ yếu bao gồm chất hữu cơ.
pholas can be used in various ecological studies.
Pholas có thể được sử dụng trong các nghiên cứu sinh thái khác nhau.
understanding pholas helps in marine conservation efforts.
Hiểu về pholas giúp các nỗ lực bảo tồn biển.
pholas shell
vỏ pholas
pholas species
loài pholas
pholas habitat
môi trường sống của pholas
pholas burrow
hang của pholas
pholas feeding
thức ăn của pholas
pholas behavior
hành vi của pholas
pholas anatomy
giải phẫu của pholas
pholas ecology
sinh thái học của pholas
pholas distribution
phân bố của pholas
pholas research
nghiên cứu về pholas
pholas are known for their unique burrowing habits.
Trai pholas được biết đến với những thói quen đào hang độc đáo.
scientists study pholas to understand their ecological role.
Các nhà khoa học nghiên cứu về pholas để hiểu vai trò sinh thái của chúng.
pholas can be found in sandy or muddy environments.
Pholas có thể được tìm thấy ở các môi trường có cát hoặc bùn.
the shell of a pholas is often elongated and smooth.
Vỏ của pholas thường dài và nhẵn.
many marine species depend on pholas for their habitat.
Nhiều loài sinh vật biển phụ thuộc vào pholas để có môi trường sống.
pholas are important indicators of environmental health.
Pholas là những chỉ báo quan trọng về sức khỏe môi trường.
researchers are exploring the genetics of pholas.
Các nhà nghiên cứu đang khám phá di truyền học của pholas.
the diet of pholas mainly consists of organic matter.
Chế độ ăn của pholas chủ yếu bao gồm chất hữu cơ.
pholas can be used in various ecological studies.
Pholas có thể được sử dụng trong các nghiên cứu sinh thái khác nhau.
understanding pholas helps in marine conservation efforts.
Hiểu về pholas giúp các nỗ lực bảo tồn biển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay