pholass

[Mỹ]/ˈfɒləs/
[Anh]/ˈfɑːləs/

Dịch

n. piddock

Cụm từ & Cách kết hợp

pholass example

ví dụ về pholass

pholass concept

khái niệm về pholass

pholass model

mô hình pholass

pholass theory

thuyết pholass

pholass analysis

phân tích pholass

pholass structure

cấu trúc pholass

pholass method

phương pháp pholass

pholass framework

khung khổ pholass

pholass application

ứng dụng pholass

pholass principle

nguyên tắc pholass

Câu ví dụ

pholass is a unique term in the scientific community.

pholass là một thuật ngữ độc đáo trong cộng đồng khoa học.

many researchers are studying the properties of pholass.

nhiều nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các đặc tính của pholass.

pholass can be found in various natural environments.

pholass có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường tự nhiên khác nhau.

the application of pholass in technology is promising.

ứng dụng của pholass trong công nghệ là đầy hứa hẹn.

understanding pholass requires specialized knowledge.

hiểu về pholass đòi hỏi kiến thức chuyên môn.

pholass has potential benefits for environmental science.

pholass có thể có lợi cho khoa học môi trường.

scientists are excited about the discovery of pholass.

các nhà khoa học rất vui mừng về việc phát hiện ra pholass.

pholass may play a role in future innovations.

pholass có thể đóng vai trò trong những đổi mới trong tương lai.

collaborative research on pholass is essential.

nghiên cứu hợp tác về pholass là điều cần thiết.

pholass could change the way we approach certain problems.

pholass có thể thay đổi cách chúng ta tiếp cận một số vấn đề nhất định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay