vocal phonations
các tạo âm thanh thanh quản
abnormal phonations
các tạo âm bất thường
clear phonations
các tạo âm rõ ràng
nasal phonations
các tạo âm mũi
vocal fold phonations
các tạo âm của dây thanh
normal phonations
các tạo âm bình thường
articulated phonations
các tạo âm rõ ràng
loud phonations
các tạo âm to
soft phonations
các tạo âm nhỏ
vocalization phonations
các tạo âm của âm thanh
phonations can vary significantly between different languages.
các âm bật có thể khác nhau đáng kể giữa các ngôn ngữ khác nhau.
children often experiment with their phonations during play.
trẻ em thường thử nghiệm với âm bật của chúng trong khi chơi.
the study of phonations is essential in linguistics.
nghiên cứu về âm bật là điều cần thiết trong ngôn ngữ học.
some animals use unique phonations to communicate.
một số động vật sử dụng các âm bật độc đáo để giao tiếp.
phonations can be affected by the speaker's emotional state.
các âm bật có thể bị ảnh hưởng bởi trạng thái cảm xúc của người nói.
musicians often focus on the quality of their phonations.
các nhạc sĩ thường tập trung vào chất lượng âm bật của họ.
phonations in singing require proper breath control.
âm bật trong khi hát đòi hỏi kiểm soát hơi thở phù hợp.
different cultures have distinct phonations in their traditional music.
các nền văn hóa khác nhau có các âm bật khác nhau trong âm nhạc truyền thống của họ.
speech therapists help individuals improve their phonations.
các nhà trị liệu ngôn ngữ giúp các cá nhân cải thiện âm bật của họ.
understanding phonations can enhance language learning.
hiểu về âm bật có thể nâng cao việc học ngôn ngữ.
vocal phonations
các tạo âm thanh thanh quản
abnormal phonations
các tạo âm bất thường
clear phonations
các tạo âm rõ ràng
nasal phonations
các tạo âm mũi
vocal fold phonations
các tạo âm của dây thanh
normal phonations
các tạo âm bình thường
articulated phonations
các tạo âm rõ ràng
loud phonations
các tạo âm to
soft phonations
các tạo âm nhỏ
vocalization phonations
các tạo âm của âm thanh
phonations can vary significantly between different languages.
các âm bật có thể khác nhau đáng kể giữa các ngôn ngữ khác nhau.
children often experiment with their phonations during play.
trẻ em thường thử nghiệm với âm bật của chúng trong khi chơi.
the study of phonations is essential in linguistics.
nghiên cứu về âm bật là điều cần thiết trong ngôn ngữ học.
some animals use unique phonations to communicate.
một số động vật sử dụng các âm bật độc đáo để giao tiếp.
phonations can be affected by the speaker's emotional state.
các âm bật có thể bị ảnh hưởng bởi trạng thái cảm xúc của người nói.
musicians often focus on the quality of their phonations.
các nhạc sĩ thường tập trung vào chất lượng âm bật của họ.
phonations in singing require proper breath control.
âm bật trong khi hát đòi hỏi kiểm soát hơi thở phù hợp.
different cultures have distinct phonations in their traditional music.
các nền văn hóa khác nhau có các âm bật khác nhau trong âm nhạc truyền thống của họ.
speech therapists help individuals improve their phonations.
các nhà trị liệu ngôn ngữ giúp các cá nhân cải thiện âm bật của họ.
understanding phonations can enhance language learning.
hiểu về âm bật có thể nâng cao việc học ngôn ngữ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay