phonemic

[Mỹ]/fəʊ'niːmɪk/
[Anh]/fo'nimɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

phonemic: liên quan đến âm thanh trong một ngôn ngữ, đặc biệt là cách chúng được sử dụng để phân biệt một từ với từ khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

phonemic inventory

inventories nhân âm

phonemic contrast

sự tương phản nhân âm

phonemic awareness

nhận thức về nhân âm

Câu ví dụ

English has a complex phonemic system.

Tiếng Anh có một hệ thống âm vị phức tạp.

Linguists study phonemic patterns in different languages.

Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các mô hình âm vị trong các ngôn ngữ khác nhau.

Teachers use phonemic awareness activities to help students with reading.

Giáo viên sử dụng các hoạt động nâng cao nhận thức về âm vị để giúp học sinh đọc.

Phonemic transcription is used in linguistic analysis.

Viết âm vị được sử dụng trong phân tích ngôn ngữ học.

Understanding phonemic differences can improve language learning.

Hiểu được sự khác biệt về âm vị có thể cải thiện việc học ngôn ngữ.

The phonemic alphabet is a set of symbols representing sounds.

Bảng chữ cái âm vị là một tập hợp các ký hiệu đại diện cho âm thanh.

Phonemic awareness is important for developing reading skills.

Nhận thức về âm vị rất quan trọng để phát triển kỹ năng đọc.

Some languages have more phonemic contrasts than others.

Một số ngôn ngữ có nhiều sự tương phản âm vị hơn những ngôn ngữ khác.

Phonemic analysis helps linguists understand language structure.

Phân tích âm vị giúp các nhà ngôn ngữ học hiểu cấu trúc ngôn ngữ.

Teachers use phonemic exercises to improve pronunciation.

Giáo viên sử dụng các bài tập âm vị để cải thiện phát âm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay