allophonic

[Mỹ]/æləˈfɒnɪk/
[Anh]/ˌæl.əˈfɑː.nɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Liên quan đến hoặc đặc trưng bởi các allophone.

Cụm từ & Cách kết hợp

allophonic variation

biến thể đồng âm

allophonic features

đặc trưng đồng âm

allophonic differences

sự khác biệt về đồng âm

allophonic changes

sự thay đổi về đồng âm

allophonic patterns

mẫu hình đồng âm

study allophonic variation

nghiên cứu về biến thể đồng âm

allophonic inventory

bản kê đồng âm

analyze allophonic data

phân tích dữ liệu đồng âm

allophonic distribution

phân bố đồng âm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay