| số nhiều | phonologists |
expert phonologist
nhà âm vị học chuyên gia
clinical phonologist
nhà âm vị học lâm sàng
theoretical phonologist
nhà âm vị học lý thuyết
historical phonologist
nhà âm vị học lịch sử
linguistic phonologist
nhà âm vị học ngôn ngữ
applied phonologist
nhà âm vị học ứng dụng
phonologist's analysis
phân tích của nhà âm vị học
phonologist's perspective
quan điểm của nhà âm vị học
trained phonologist
nhà âm vị học được đào tạo
senior phonologist
nhà âm vị học cao cấp
the phonologist analyzed the speech patterns of the participants.
Nhà âm vị học đã phân tích các kiểu phát âm của người tham gia.
as a phonologist, she studies the sounds of different languages.
Với tư cách là một nhà âm vị học, cô nghiên cứu âm thanh của các ngôn ngữ khác nhau.
the phonologist presented her findings at the linguistic conference.
Nhà âm vị học đã trình bày những phát hiện của cô tại hội nghị ngôn ngữ học.
phonologists often collaborate with psychologists to understand speech development.
Các nhà âm vị học thường hợp tác với các nhà tâm lý học để hiểu sự phát triển của ngôn ngữ.
he decided to become a phonologist after his interest in linguistics grew.
Anh quyết định trở thành một nhà âm vị học sau khi sự quan tâm của anh đến ngôn ngữ học tăng lên.
the phonologist's work is crucial for developing speech recognition technology.
Công việc của nhà âm vị học rất quan trọng để phát triển công nghệ nhận dạng giọng nói.
in her research, the phonologist focused on vowel sounds.
Trong nghiên cứu của mình, nhà âm vị học tập trung vào các âm vị nguyên âm.
many phonologists use software to analyze acoustic properties of speech.
Nhiều nhà âm vị học sử dụng phần mềm để phân tích các đặc tính âm học của giọng nói.
the phonologist published a paper on regional accents.
Nhà âm vị học đã xuất bản một bài báo về các phương ngữ vùng.
expert phonologist
nhà âm vị học chuyên gia
clinical phonologist
nhà âm vị học lâm sàng
theoretical phonologist
nhà âm vị học lý thuyết
historical phonologist
nhà âm vị học lịch sử
linguistic phonologist
nhà âm vị học ngôn ngữ
applied phonologist
nhà âm vị học ứng dụng
phonologist's analysis
phân tích của nhà âm vị học
phonologist's perspective
quan điểm của nhà âm vị học
trained phonologist
nhà âm vị học được đào tạo
senior phonologist
nhà âm vị học cao cấp
the phonologist analyzed the speech patterns of the participants.
Nhà âm vị học đã phân tích các kiểu phát âm của người tham gia.
as a phonologist, she studies the sounds of different languages.
Với tư cách là một nhà âm vị học, cô nghiên cứu âm thanh của các ngôn ngữ khác nhau.
the phonologist presented her findings at the linguistic conference.
Nhà âm vị học đã trình bày những phát hiện của cô tại hội nghị ngôn ngữ học.
phonologists often collaborate with psychologists to understand speech development.
Các nhà âm vị học thường hợp tác với các nhà tâm lý học để hiểu sự phát triển của ngôn ngữ.
he decided to become a phonologist after his interest in linguistics grew.
Anh quyết định trở thành một nhà âm vị học sau khi sự quan tâm của anh đến ngôn ngữ học tăng lên.
the phonologist's work is crucial for developing speech recognition technology.
Công việc của nhà âm vị học rất quan trọng để phát triển công nghệ nhận dạng giọng nói.
in her research, the phonologist focused on vowel sounds.
Trong nghiên cứu của mình, nhà âm vị học tập trung vào các âm vị nguyên âm.
many phonologists use software to analyze acoustic properties of speech.
Nhiều nhà âm vị học sử dụng phần mềm để phân tích các đặc tính âm học của giọng nói.
the phonologist published a paper on regional accents.
Nhà âm vị học đã xuất bản một bài báo về các phương ngữ vùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay