phosphatic rock
đá photphat
phosphatic fertilizer
phân đạm
phosphatic soil
đất giàu photphat
phosphatic acid
axit photphoric
phosphatic minerals
khoáng chất photphat
phosphatic deposits
mỏ photphat
phosphatic sediment
cát kết photphat
phosphatic solutions
dung dịch photphat
phosphatic compounds
hợp chất photphat
phosphatic amendments
phụ gia photphat
phosphatic fertilizers are essential for crop growth.
Phân bón phosphat rất cần thiết cho sự phát triển của cây trồng.
the soil in this region is highly phosphatic.
Đất ở khu vực này có hàm lượng phosphat rất cao.
phosphatic rock is mined for agricultural use.
Quặng phosphat được khai thác cho mục đích nông nghiệp.
many plants require phosphatic nutrients to thrive.
Nhiều loại cây trồng cần các chất dinh dưỡng phosphat để phát triển mạnh.
phosphatic compounds play a crucial role in metabolism.
Các hợp chất phosphat đóng vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất.
farmers often apply phosphatic amendments to improve yield.
Nông dân thường bón phân phosphat để cải thiện năng suất.
the phosphatic content of the soil affects its fertility.
Hàm lượng phosphat trong đất ảnh hưởng đến độ phì nhiêu của đất.
phosphatic minerals are crucial for animal health.
Khoáng chất phosphat rất quan trọng cho sức khỏe của động vật.
research shows that phosphatic diets enhance growth rates.
Nghiên cứu cho thấy chế độ ăn giàu phosphat làm tăng tốc độ tăng trưởng.
phosphatic deposits are found in various geological formations.
Các mỏ phosphat được tìm thấy ở nhiều cấu trúc địa chất khác nhau.
phosphatic rock
đá photphat
phosphatic fertilizer
phân đạm
phosphatic soil
đất giàu photphat
phosphatic acid
axit photphoric
phosphatic minerals
khoáng chất photphat
phosphatic deposits
mỏ photphat
phosphatic sediment
cát kết photphat
phosphatic solutions
dung dịch photphat
phosphatic compounds
hợp chất photphat
phosphatic amendments
phụ gia photphat
phosphatic fertilizers are essential for crop growth.
Phân bón phosphat rất cần thiết cho sự phát triển của cây trồng.
the soil in this region is highly phosphatic.
Đất ở khu vực này có hàm lượng phosphat rất cao.
phosphatic rock is mined for agricultural use.
Quặng phosphat được khai thác cho mục đích nông nghiệp.
many plants require phosphatic nutrients to thrive.
Nhiều loại cây trồng cần các chất dinh dưỡng phosphat để phát triển mạnh.
phosphatic compounds play a crucial role in metabolism.
Các hợp chất phosphat đóng vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất.
farmers often apply phosphatic amendments to improve yield.
Nông dân thường bón phân phosphat để cải thiện năng suất.
the phosphatic content of the soil affects its fertility.
Hàm lượng phosphat trong đất ảnh hưởng đến độ phì nhiêu của đất.
phosphatic minerals are crucial for animal health.
Khoáng chất phosphat rất quan trọng cho sức khỏe của động vật.
research shows that phosphatic diets enhance growth rates.
Nghiên cứu cho thấy chế độ ăn giàu phosphat làm tăng tốc độ tăng trưởng.
phosphatic deposits are found in various geological formations.
Các mỏ phosphat được tìm thấy ở nhiều cấu trúc địa chất khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay