photic zone
vùng quang ảnh
photic depth
độ sâu quang ảnh
photic layer
lớp quang ảnh
photic environment
môi trường quang ảnh
photic organisms
sinh vật quang ảnh
photic response
phản ứng quang ảnh
photic conditions
điều kiện quang ảnh
photic area
khu vực quang ảnh
photic stimulation
kích thích quang ảnh
photic influence
ảnh hưởng của quang ảnh
the photic zone is where most ocean life exists.
vùng quang học là nơi phần lớn sự sống đại dương tồn tại.
photic organisms rely on sunlight for energy.
các sinh vật quang học dựa vào ánh sáng mặt trời để có năng lượng.
coral reefs thrive in photic waters.
các rạn san hô phát triển mạnh trong vùng nước quang học.
photic depths can vary depending on water clarity.
độ sâu quang học có thể khác nhau tùy thuộc vào độ trong của nước.
scientists study photic zones to understand marine ecosystems.
các nhà khoa học nghiên cứu các vùng quang học để hiểu rõ hơn về các hệ sinh thái biển.
photic environments are essential for photosynthesis.
môi trường quang học rất quan trọng đối với quá trình quang hợp.
many fish species inhabit the photic layer of the ocean.
nhiều loài cá sinh sống trong lớp quang học của đại dương.
photic regions are characterized by high light penetration.
các vùng quang học được đặc trưng bởi khả năng xuyên thấu ánh sáng cao.
understanding photic zones helps in conservation efforts.
hiểu biết về các vùng quang học giúp các nỗ lực bảo tồn.
photic conditions influence the distribution of marine species.
điều kiện quang học ảnh hưởng đến sự phân bố của các loài sinh vật biển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay