photoactivated

[US]/ˌfəʊtəʊˈæktɪveɪtɪd/
[UK]/ˌfoʊtoʊˈæktɪveɪtɪd/

Translation

adj. được kích hoạt hoặc làm cho hoạt động bằng cách tiếp xúc với ánh sáng; được kích hoạt hóa học hoặc sinh học thông qua việc hấp thụ ánh sáng

Phrases & Collocations

photoactivated compound

hợp chất được kích hoạt bằng ánh sáng

photoactivated protein

protein được kích hoạt bằng ánh sáng

photoactivated state

trạng thái được kích hoạt bằng ánh sáng

Example Sentences

the photoactivated dye glows under ultraviolet light, revealing cellular structures.

Hóa chất nhuộm được kích hoạt bằng ánh sáng phát quang dưới ánh sáng tử ngoại, làm lộ ra cấu trúc tế bào.

photoactivated proteins can be used to control cell behavior with light.

Protein được kích hoạt bằng ánh sáng có thể được sử dụng để kiểm soát hành vi tế bào bằng ánh sáng.

scientists developed a photoactivated drug delivery system for targeted therapy.

Các nhà khoa học đã phát triển hệ thống phân phối thuốc được kích hoạt bằng ánh sáng cho điều trị nhắm mục tiêu.

the photoactivated molecular switch changes conformation upon illumination.

Van chuyển phân tử được kích hoạt bằng ánh sáng thay đổi cấu hình khi được chiếu sáng.

photoactivated fluorescence allows researchers to track protein dynamics.

Phát quang được kích hoạt bằng ánh sáng cho phép các nhà nghiên cứu theo dõi động lực của protein.

a photoactivated adhesive hardens instantly when exposed to blue light.

Một loại keo được kích hoạt bằng ánh sáng cứng lại ngay lập tức khi tiếp xúc với ánh sáng xanh.

the photoactivated catalyst initiates chemical reactions efficiently.

Chất xúc tác được kích hoạt bằng ánh sáng khởi động các phản ứng hóa học hiệu quả.

researchers used photoactivated localization microscopy to achieve super-resolution imaging.

Các nhà nghiên cứu đã sử dụng viễn vọng quang học định vị được kích hoạt bằng ánh sáng để đạt được hình ảnh độ phân giải siêu cao.

photoactivated carbon dioxide releases oxygen when stimulated by sunlight.

Carbon dioxide được kích hoạt bằng ánh sáng giải phóng oxy khi được kích thích bởi ánh sáng mặt trời.

the photoactivated sensor detects environmental pollutants with high sensitivity.

Cảm biến được kích hoạt bằng ánh sáng phát hiện các chất ô nhiễm môi trường với độ nhạy cao.

photoactivated gene expression enables precise control of biological processes.

Biểu hiện gen được kích hoạt bằng ánh sáng cho phép kiểm soát chính xác các quá trình sinh học.

a photoactivated hydrogel changes its mechanical properties in response to light.

Một hydrogel được kích hoạt bằng ánh sáng thay đổi tính chất cơ học của nó theo phản ứng với ánh sáng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now