photofinish

[Mỹ]/fəʊtəʊfɪnɪʃ/
[Anh]/foʊtoʊfɪnɪʃ/

Dịch

n. một bản ghi hình ảnh về kết thúc của một cuộc đua được dùng để xác định người chiến thắng; bức ảnh được chụp tại vạch đích để xác định kết quả.
Các dạng của từ
số nhiềuphotofinishes

Cụm từ & Cách kết hợp

photofinish win

Vietnamese_translation

photofinish victory

Vietnamese_translation

photofinish race

Vietnamese_translation

photofinish call

Vietnamese_translation

photofinish finish

Vietnamese_translation

in a photofinish

Vietnamese_translation

photofinish result

Vietnamese_translation

photofinish photo

Vietnamese_translation

photofinish moment

Vietnamese_translation

a photofinish

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay