neck-and-neck

[US]/[ˈnɛkəndˈnɛk]/
[UK]/[ˈnɛkəndˈnɛk]/
Frequency: Very High

Translation

adv. Rất chặt chẽ; trong tình trạng hòa.
n. Tình huống mà hai hoặc nhiều người hoặc đội rất gần nhau trong một cuộc đua hoặc cuộc thi.
adj. Rất gần nhau trong một cuộc đua hoặc cuộc thi; ngang nhau.

Phrases & Collocations

neck-and-neck race

trận đua ngang nhau

neck-and-neck finish

kết quả ngang nhau

running neck-and-neck

chạy ngang nhau

neck-and-neck battle

trận chiến ngang nhau

were neck-and-neck

đang ngang nhau

neck-and-neck contest

cuộc thi ngang nhau

neck-and-neck competition

cuộc cạnh tranh ngang nhau

neck-and-neck situation

hoàn cảnh ngang nhau

neck-and-neck tie

kết quả hòa nhau

Example Sentences

the two runners were neck-and-neck as they approached the finish line.

Hai vận động viên chạy ngang nhau khi tiếp cận vạch đích.

the election race is neck-and-neck, with both candidates polling closely.

Trận đua bầu cử đang ngang nhau, cả hai ứng cử viên đều thu hút số phiếu gần nhau.

the two teams were neck-and-neck throughout the entire basketball game.

Hai đội bóng rổ ngang nhau suốt cả trận đấu.

the companies are neck-and-neck in the market share competition.

Các công ty đang ngang nhau trong cuộc đua thị phần.

they were neck-and-neck for first place until the final round.

Họ ngang nhau trong cuộc đua giành vị trí đầu tiên cho đến vòng cuối cùng.

the debate was neck-and-neck, with no clear winner emerging.

Trận tranh luận diễn ra ngang nhau, không có người chiến thắng rõ ràng.

the two cars were neck-and-neck on the highway.

Hai chiếc xe chạy ngang nhau trên cao tốc.

the project's success is neck-and-neck with the team's ability to collaborate.

Thành công của dự án phụ thuộc vào khả năng hợp tác của đội nhóm.

the two universities are neck-and-neck in the rankings.

Hai trường đại học ngang nhau trong bảng xếp hạng.

the negotiations were neck-and-neck, requiring skillful diplomacy.

Việc đàm phán diễn ra ngang nhau, đòi hỏi sự ngoại giao khéo léo.

the two startups are neck-and-neck in attracting venture capital.

Hai công ty khởi nghiệp ngang nhau trong việc thu hút vốn đầu tư mạo hiểm.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now