| số nhiều | photograms |
photogram analysis
phân tích ảnh số
photogram measurement
đo đạc ảnh số
photogram technique
kỹ thuật ảnh số
photogram method
phương pháp ảnh số
photogram application
ứng dụng ảnh số
photogram software
phần mềm ảnh số
photogram processing
xử lý ảnh số
photogram calibration
hiệu chỉnh ảnh số
photogram modeling
mô hình hóa ảnh số
photogram data
dữ liệu ảnh số
she created a stunning photogram using leaves and flowers.
Cô ấy đã tạo ra một ảnh quang học tuyệt đẹp bằng cách sử dụng lá và hoa.
the photogram process is fascinating and requires patience.
Quy trình tạo ảnh quang học rất thú vị và đòi hỏi sự kiên nhẫn.
he displayed his photogram in the art gallery.
Anh ấy trưng bày ảnh quang học của mình trong phòng trưng bày nghệ thuật.
making a photogram is a great way to explore creativity.
Tạo ra một ảnh quang học là một cách tuyệt vời để khám phá sự sáng tạo.
they used a darkroom to develop the photogram.
Họ sử dụng phòng tối để phát triển ảnh quang học.
a photogram can capture the essence of an object without a camera.
Một ảnh quang học có thể nắm bắt bản chất của một vật thể mà không cần máy ảnh.
her photogram collection features various natural elements.
Bộ sưu tập ảnh quang học của cô ấy có các yếu tố tự nhiên khác nhau.
the technique of making a photogram dates back to the 19th century.
Kỹ thuật tạo ra ảnh quang học có nguồn gốc từ thế kỷ 19.
photograms can be created using different types of light-sensitive paper.
Có thể tạo ra ảnh quang học bằng cách sử dụng các loại giấy nhạy sáng khác nhau.
she taught a workshop on how to make photograms.
Cô ấy đã dạy một hội thảo về cách tạo ra ảnh quang học.
photogram analysis
phân tích ảnh số
photogram measurement
đo đạc ảnh số
photogram technique
kỹ thuật ảnh số
photogram method
phương pháp ảnh số
photogram application
ứng dụng ảnh số
photogram software
phần mềm ảnh số
photogram processing
xử lý ảnh số
photogram calibration
hiệu chỉnh ảnh số
photogram modeling
mô hình hóa ảnh số
photogram data
dữ liệu ảnh số
she created a stunning photogram using leaves and flowers.
Cô ấy đã tạo ra một ảnh quang học tuyệt đẹp bằng cách sử dụng lá và hoa.
the photogram process is fascinating and requires patience.
Quy trình tạo ảnh quang học rất thú vị và đòi hỏi sự kiên nhẫn.
he displayed his photogram in the art gallery.
Anh ấy trưng bày ảnh quang học của mình trong phòng trưng bày nghệ thuật.
making a photogram is a great way to explore creativity.
Tạo ra một ảnh quang học là một cách tuyệt vời để khám phá sự sáng tạo.
they used a darkroom to develop the photogram.
Họ sử dụng phòng tối để phát triển ảnh quang học.
a photogram can capture the essence of an object without a camera.
Một ảnh quang học có thể nắm bắt bản chất của một vật thể mà không cần máy ảnh.
her photogram collection features various natural elements.
Bộ sưu tập ảnh quang học của cô ấy có các yếu tố tự nhiên khác nhau.
the technique of making a photogram dates back to the 19th century.
Kỹ thuật tạo ra ảnh quang học có nguồn gốc từ thế kỷ 19.
photograms can be created using different types of light-sensitive paper.
Có thể tạo ra ảnh quang học bằng cách sử dụng các loại giấy nhạy sáng khác nhau.
she taught a workshop on how to make photograms.
Cô ấy đã dạy một hội thảo về cách tạo ra ảnh quang học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay