photons

[Mỹ]/ˈfəʊtɒnz/
[Anh]/ˈfoʊtɑnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hạt ánh sáng hoặc bức xạ điện từ

Cụm từ & Cách kết hợp

quantum photons

photon lượng tử

entangled photons

photon vướng víu

single photons

photon đơn

photon energy

năng lượng photon

photon detection

phát hiện photon

photon emission

sự phát xạ photon

photon source

nguồn photon

photon polarization

trực tiếp phân cực của photon

photon flux

dòng photon

photon pair

cặp photon

Câu ví dụ

photons are the fundamental particles of light.

các photon là các hạt cơ bản của ánh sáng.

scientists study how photons interact with matter.

các nhà khoa học nghiên cứu cách các photon tương tác với vật chất.

photons can be emitted from various sources.

các photon có thể được phát ra từ nhiều nguồn khác nhau.

different colors of light correspond to different photons.

các màu sắc ánh sáng khác nhau tương ứng với các photon khác nhau.

photons travel at the speed of light in a vacuum.

các photon di chuyển với tốc độ ánh sáng trong chân không.

quantum mechanics describes the behavior of photons.

cơ học lượng tử mô tả hành vi của các photon.

photons can exhibit both wave and particle properties.

các photon có thể thể hiện cả tính chất sóng và tính chất hạt.

lasers produce coherent photons in a focused beam.

laser tạo ra các photon kết hợp trong một chùm tia tập trung.

photons play a crucial role in photosynthesis.

các photon đóng vai trò quan trọng trong quá trình quang hợp.

detecting photons is essential in many scientific experiments.

việc phát hiện các photon là điều cần thiết trong nhiều thí nghiệm khoa học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay