photosensitizes skin
làm nhạy cảm với ánh sáng da
photosensitizes cells
làm nhạy cảm với ánh sáng tế bào
photosensitizes tissues
làm nhạy cảm với ánh sáng mô
photosensitizes agents
làm nhạy cảm với ánh sáng các tác nhân
photosensitizes organisms
làm nhạy cảm với ánh sáng các sinh vật
photosensitizes reactions
làm nhạy cảm với ánh sáng các phản ứng
photosensitizes compounds
làm nhạy cảm với ánh sáng các hợp chất
photosensitizes light
làm nhạy cảm với ánh sáng ánh sáng
photosensitizes processes
làm nhạy cảm với ánh sáng các quy trình
photosensitizes therapy
làm nhạy cảm với ánh sáng liệu pháp
the chemical photosensitizes the skin when exposed to sunlight.
hóa chất làm tăng độ nhạy của da với ánh nắng mặt trời.
she used a photosensitizes agent in her photography.
Cô ấy đã sử dụng một chất gây tăng độ nhạy ánh sáng trong nhiếp ảnh của mình.
photosensitizes can cause reactions in certain individuals.
Các chất gây tăng độ nhạy ánh sáng có thể gây ra phản ứng ở một số người nhất định.
the drug photosensitizes the body, increasing sunburn risk.
Thuốc làm tăng độ nhạy của cơ thể, làm tăng nguy cơ cháy nắng.
many plants naturally photosensitizes when exposed to uv light.
Nhiều loại thực vật tự nhiên trở nên nhạy cảm với ánh sáng UV khi tiếp xúc với ánh nắng.
researchers are studying how photosensitizes affect human health.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cách các chất gây tăng độ nhạy ánh sáng ảnh hưởng đến sức khỏe con người.
photosensitizes can enhance the effectiveness of certain therapies.
Các chất gây tăng độ nhạy ánh sáng có thể tăng cường hiệu quả của một số liệu pháp nhất định.
exposure to photosensitizes can lead to skin damage.
Tiếp xúc với các chất gây tăng độ nhạy ánh sáng có thể dẫn đến tổn thương da.
some cosmetics contain ingredients that photosensitizes the skin.
Một số loại mỹ phẩm chứa các thành phần làm tăng độ nhạy của da với ánh sáng.
understanding how photosensitizes work is crucial for safety.
Hiểu cách các chất gây tăng độ nhạy ánh sáng hoạt động là rất quan trọng đối với sự an toàn.
photosensitizes skin
làm nhạy cảm với ánh sáng da
photosensitizes cells
làm nhạy cảm với ánh sáng tế bào
photosensitizes tissues
làm nhạy cảm với ánh sáng mô
photosensitizes agents
làm nhạy cảm với ánh sáng các tác nhân
photosensitizes organisms
làm nhạy cảm với ánh sáng các sinh vật
photosensitizes reactions
làm nhạy cảm với ánh sáng các phản ứng
photosensitizes compounds
làm nhạy cảm với ánh sáng các hợp chất
photosensitizes light
làm nhạy cảm với ánh sáng ánh sáng
photosensitizes processes
làm nhạy cảm với ánh sáng các quy trình
photosensitizes therapy
làm nhạy cảm với ánh sáng liệu pháp
the chemical photosensitizes the skin when exposed to sunlight.
hóa chất làm tăng độ nhạy của da với ánh nắng mặt trời.
she used a photosensitizes agent in her photography.
Cô ấy đã sử dụng một chất gây tăng độ nhạy ánh sáng trong nhiếp ảnh của mình.
photosensitizes can cause reactions in certain individuals.
Các chất gây tăng độ nhạy ánh sáng có thể gây ra phản ứng ở một số người nhất định.
the drug photosensitizes the body, increasing sunburn risk.
Thuốc làm tăng độ nhạy của cơ thể, làm tăng nguy cơ cháy nắng.
many plants naturally photosensitizes when exposed to uv light.
Nhiều loại thực vật tự nhiên trở nên nhạy cảm với ánh sáng UV khi tiếp xúc với ánh nắng.
researchers are studying how photosensitizes affect human health.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cách các chất gây tăng độ nhạy ánh sáng ảnh hưởng đến sức khỏe con người.
photosensitizes can enhance the effectiveness of certain therapies.
Các chất gây tăng độ nhạy ánh sáng có thể tăng cường hiệu quả của một số liệu pháp nhất định.
exposure to photosensitizes can lead to skin damage.
Tiếp xúc với các chất gây tăng độ nhạy ánh sáng có thể dẫn đến tổn thương da.
some cosmetics contain ingredients that photosensitizes the skin.
Một số loại mỹ phẩm chứa các thành phần làm tăng độ nhạy của da với ánh sáng.
understanding how photosensitizes work is crucial for safety.
Hiểu cách các chất gây tăng độ nhạy ánh sáng hoạt động là rất quan trọng đối với sự an toàn.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now