phototropism

[US]/ˌfəʊtəʊˈtrɒpɪzəm/
[UK]/ˌfoʊtəˈtrɑːpɪzəm/
Frequency: Very High

Translation

n. sự định hướng của một cây hoặc sinh vật khác phản ứng với ánh sáng; hiện tượng tăng trưởng hoặc di chuyển của sinh vật hướng về ánh sáng
Word Forms
số nhiềuphototropisms

Phrases & Collocations

phototropism response

phản ứng quang hợp

phototropism effect

tác động của quang hợp

phototropism mechanism

cơ chế quang hợp

phototropism studies

nghiên cứu về quang hợp

phototropism in plants

quang hợp ở thực vật

phototropism behavior

hành vi quang hợp

phototropism phenomenon

hiện tượng quang hợp

phototropism growth

sự phát triển quang hợp

phototropism signals

tín hiệu quang hợp

phototropism adaptation

thích ứng quang hợp

Example Sentences

phototropism is a crucial process for plant growth.

ảnh hướng động là một quá trình quan trọng cho sự phát triển của thực vật.

plants exhibit phototropism by bending towards light sources.

thực vật thể hiện ảnh hướng động bằng cách uốn cong về phía nguồn sáng.

understanding phototropism can help improve agricultural practices.

hiểu biết về ảnh hướng động có thể giúp cải thiện các phương pháp nông nghiệp.

phototropism is driven by the hormone auxin in plants.

ảnh hướng động được thúc đẩy bởi hormone auxin ở thực vật.

researchers study phototropism to learn how plants adapt to their environment.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu ảnh hướng động để tìm hiểu cách thực vật thích nghi với môi trường của chúng.

phototropism allows plants to maximize their exposure to sunlight.

ảnh hướng động cho phép thực vật tối đa hóa sự tiếp xúc của chúng với ánh sáng mặt trời.

different species of plants show varying degrees of phototropism.

các loài thực vật khác nhau thể hiện các mức độ ảnh hướng động khác nhau.

phototropism is essential for photosynthesis in plants.

ảnh hướng động rất quan trọng cho quá trình quang hợp ở thực vật.

scientists are exploring the genetic basis of phototropism.

các nhà khoa học đang khám phá cơ sở di truyền của ảnh hướng động.

phototropism can be observed in both seedlings and mature plants.

ảnh hướng động có thể được quan sát ở cả cây non và cây trưởng thành.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now