social phratries
phường hội xã hội
tribal phratries
phường hội bộ tộc
cultural phratries
phường hội văn hóa
local phratries
phường hội địa phương
historical phratries
phường hội lịch sử
political phratries
phường hội chính trị
ethnic phratries
phường hội dân tộc
clan phratries
phường hội gia tộc
kinship phratries
phường hội thân tộc
community phratries
phường hội cộng đồng
phratries often play a significant role in social organization.
Các bộ tộc thường đóng vai trò quan trọng trong tổ chức xã hội.
each phratry may have its own leadership structure.
Mỗi bộ tộc có thể có cấu trúc lãnh đạo riêng.
phratries can influence social behavior and community dynamics.
Các bộ tộc có thể ảnh hưởng đến hành vi xã hội và động lực cộng đồng.
phratries often participate in communal rituals and events.
Các bộ tộc thường xuyên tham gia vào các nghi lễ và sự kiện chung.
social phratries
phường hội xã hội
tribal phratries
phường hội bộ tộc
cultural phratries
phường hội văn hóa
local phratries
phường hội địa phương
historical phratries
phường hội lịch sử
political phratries
phường hội chính trị
ethnic phratries
phường hội dân tộc
clan phratries
phường hội gia tộc
kinship phratries
phường hội thân tộc
community phratries
phường hội cộng đồng
phratries often play a significant role in social organization.
Các bộ tộc thường đóng vai trò quan trọng trong tổ chức xã hội.
each phratry may have its own leadership structure.
Mỗi bộ tộc có thể có cấu trúc lãnh đạo riêng.
phratries can influence social behavior and community dynamics.
Các bộ tộc có thể ảnh hưởng đến hành vi xã hội và động lực cộng đồng.
phratries often participate in communal rituals and events.
Các bộ tộc thường xuyên tham gia vào các nghi lễ và sự kiện chung.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay