The dancer's performance was full of grace and physicality.
Năng khiếu biểu diễn của vũ công tràn đầy sự duyên dáng và thể chất.
Yoga helps improve flexibility, strength, and overall physicality.
Yoga giúp cải thiện sự linh hoạt, sức mạnh và thể chất tổng thể.
Boxing requires a high level of physicality and endurance.
Boxing đòi hỏi một mức độ thể chất và sức bền cao.
Professional dancers have incredible physicality and control over their movements.
Các vũ công chuyên nghiệp có thể chất đáng kinh ngạc và khả năng kiểm soát các chuyển động của họ.
The sport of gymnastics demands a lot of physicality and precision.
Môn thể thao thể dục dụng cụ đòi hỏi rất nhiều thể chất và độ chính xác.
Martial arts training involves developing both physicality and mental focus.
Huấn luyện võ thuật liên quan đến việc phát triển cả thể chất và sự tập trung tinh thần.
Dancers must maintain their physicality through regular practice and conditioning.
Các vũ công phải duy trì thể chất của họ thông qua việc luyện tập và rèn luyện thường xuyên.
The actor's performance was praised for its emotional depth and physicality.
Sự thể hiện của diễn viên đã được ca ngợi vì chiều sâu cảm xúc và thể chất của nó.
Physicality is an important aspect of many sports, including football and basketball.
Thể chất là một khía cạnh quan trọng của nhiều môn thể thao, bao gồm bóng đá và bóng rổ.
The dancer's performance was full of grace and physicality.
Năng khiếu biểu diễn của vũ công tràn đầy sự duyên dáng và thể chất.
Yoga helps improve flexibility, strength, and overall physicality.
Yoga giúp cải thiện sự linh hoạt, sức mạnh và thể chất tổng thể.
Boxing requires a high level of physicality and endurance.
Boxing đòi hỏi một mức độ thể chất và sức bền cao.
Professional dancers have incredible physicality and control over their movements.
Các vũ công chuyên nghiệp có thể chất đáng kinh ngạc và khả năng kiểm soát các chuyển động của họ.
The sport of gymnastics demands a lot of physicality and precision.
Môn thể thao thể dục dụng cụ đòi hỏi rất nhiều thể chất và độ chính xác.
Martial arts training involves developing both physicality and mental focus.
Huấn luyện võ thuật liên quan đến việc phát triển cả thể chất và sự tập trung tinh thần.
Dancers must maintain their physicality through regular practice and conditioning.
Các vũ công phải duy trì thể chất của họ thông qua việc luyện tập và rèn luyện thường xuyên.
The actor's performance was praised for its emotional depth and physicality.
Sự thể hiện của diễn viên đã được ca ngợi vì chiều sâu cảm xúc và thể chất của nó.
Physicality is an important aspect of many sports, including football and basketball.
Thể chất là một khía cạnh quan trọng của nhiều môn thể thao, bao gồm bóng đá và bóng rổ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay