physicalizes

[Mỹ]/[ˈfɪzɪlaɪz]/
[Anh]/[ˈfɪzɪlaɪz]/

Dịch

v. (phó từ) Làm cho một điều gì đó trở nên cụ thể hoặc thực tế; thể hiện ra.
v. (không khứ từ) Trở nên cụ thể hoặc thực tế; biểu hiện một cách vật lý.

Cụm từ & Cách kết hợp

physicalizes data

định hình dữ liệu

physicalizes reality

định hình thực tại

physicalizes the idea

định hình ý tưởng

physicalizes experience

định hình trải nghiệm

physicalizes abstractly

định hình trừu tượng

Câu ví dụ

the artist's sculpture physicalizes their inner turmoil through abstract forms.

Tác phẩm điêu khắc của nghệ sĩ cụ thể hóa sự băn khoăn nội tâm của họ thông qua các hình thức trừu tượng.

the new software physicalizes data into interactive 3d models for better understanding.

Phần mềm mới cụ thể hóa dữ liệu thành các mô hình 3D tương tác để hiểu rõ hơn.

the choreographer's vision physicalizes on stage through the dancers' movements.

Ý tưởng của đạo diễn múa được cụ thể hóa trên sân khấu thông qua các chuyển động của các vũ công.

the architect's design physicalizes the client's dream of a sustainable home.

Thiết kế của kiến trúc sư cụ thể hóa ước mơ của khách hàng về một ngôi nhà bền vững.

the composer's score physicalizes emotions through a complex arrangement of notes.

Bản nhạc của nhạc sĩ cụ thể hóa cảm xúc thông qua sự sắp xếp phức tạp của các nốt nhạc.

the writer's words physicalizes the setting, bringing the story to life.

Từ ngữ của nhà văn cụ thể hóa bối cảnh, mang câu chuyện đến với đời sống.

the game engine physicalizes the virtual world, allowing players to interact with it.

Động cơ trò chơi cụ thể hóa thế giới ảo, cho phép người chơi tương tác với nó.

the simulation physicalizes complex systems, helping scientists understand their behavior.

Phần mô phỏng cụ thể hóa các hệ thống phức tạp, giúp các nhà khoa học hiểu rõ hành vi của chúng.

the installation art physicalizes the concept of memory through found objects.

Tác phẩm cài đặt cụ thể hóa khái niệm về ký ức thông qua các vật dụng tìm được.

the film physicalizes the protagonist's journey through visual storytelling.

Phim cụ thể hóa hành trình của nhân vật chính thông qua kể chuyện bằng hình ảnh.

the interactive exhibit physicalizes scientific principles through hands-on activities.

Bảo tàng tương tác cụ thể hóa các nguyên lý khoa học thông qua các hoạt động thực hành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay