life transforms
cuộc sống chuyển đổi
quickly transforms
chuyển đổi nhanh chóng
effectively transforms
chuyển đổi hiệu quả
gradually transforms
chuyển đổi dần dần
dramatically transforms
chuyển đổi kịch tính
instantly transforms
chuyển đổi ngay lập tức
creatively transforms
chuyển đổi sáng tạo
truly transforms
thực sự chuyển đổi
positively transforms
chuyển đổi tích cực
significantly transforms
chuyển đổi đáng kể
the artist transforms ordinary materials into stunning sculptures.
nghệ sĩ biến những vật liệu bình thường thành những bức điêu khắc tuyệt đẹp.
technology transforms the way we communicate.
công nghệ thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
the experience transforms her perspective on life.
kinh nghiệm thay đổi quan điểm của cô ấy về cuộc sống.
exercise transforms your body and mind.
tập thể dục biến đổi cơ thể và tinh thần của bạn.
the new policy transforms the education system.
chính sách mới thay đổi hệ thống giáo dục.
his leadership transforms the team's dynamics.
lãnh đạo của anh ấy thay đổi động lực của nhóm.
innovation transforms industries and creates new opportunities.
đổi mới thay đổi các ngành công nghiệp và tạo ra những cơ hội mới.
love transforms people in unexpected ways.
tình yêu thay đổi con người theo những cách bất ngờ.
the chef transforms simple ingredients into gourmet dishes.
đầu bếp biến những nguyên liệu đơn giản thành những món ăn cao cấp.
the program transforms data into useful insights.
chương trình biến dữ liệu thành những hiểu biết hữu ích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay