theoretical physicists
các nhà vật lý lý thuyết
experimental physicists
các nhà vật lý thực nghiệm
particle physicists
các nhà vật lý hạt
astrophysicists study
các nhà thiên văn vật lý nghiên cứu
quantum physicists
các nhà vật lý lượng tử
condensed matter physicists
các nhà vật lý chất rắn
nuclear physicists
các nhà vật lý hạt nhân
string physicists
các nhà vật lý dây
the physicists' findings
những phát hiện của các nhà vật lý
physicists collaborate
các nhà vật lý hợp tác
physicists study the fundamental laws of nature.
các nhà vật lý nghiên cứu các định luật tự nhiên cơ bản.
many physicists collaborate on large-scale experiments.
nhiều nhà vật lý hợp tác trong các thí nghiệm quy mô lớn.
physicists often use mathematical models to explain phenomena.
các nhà vật lý thường sử dụng các mô hình toán học để giải thích các hiện tượng.
some physicists focus on theoretical research.
một số nhà vật lý tập trung vào nghiên cứu lý thuyết.
experimental physicists conduct tests to validate theories.
các nhà vật lý thực nghiệm tiến hành các thử nghiệm để xác thực các lý thuyết.
physicists have made significant contributions to technology.
các nhà vật lý đã có những đóng góp đáng kể cho công nghệ.
many physicists are involved in research on renewable energy.
nhiều nhà vật lý tham gia vào nghiên cứu về năng lượng tái tạo.
physicists often present their findings at conferences.
các nhà vật lý thường trình bày những phát hiện của họ tại các hội nghị.
some physicists are exploring the mysteries of black holes.
một số nhà vật lý đang khám phá những bí ẩn của lỗ đen.
physicists play a crucial role in advancing our understanding of the universe.
các nhà vật lý đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.
theoretical physicists
các nhà vật lý lý thuyết
experimental physicists
các nhà vật lý thực nghiệm
particle physicists
các nhà vật lý hạt
astrophysicists study
các nhà thiên văn vật lý nghiên cứu
quantum physicists
các nhà vật lý lượng tử
condensed matter physicists
các nhà vật lý chất rắn
nuclear physicists
các nhà vật lý hạt nhân
string physicists
các nhà vật lý dây
the physicists' findings
những phát hiện của các nhà vật lý
physicists collaborate
các nhà vật lý hợp tác
physicists study the fundamental laws of nature.
các nhà vật lý nghiên cứu các định luật tự nhiên cơ bản.
many physicists collaborate on large-scale experiments.
nhiều nhà vật lý hợp tác trong các thí nghiệm quy mô lớn.
physicists often use mathematical models to explain phenomena.
các nhà vật lý thường sử dụng các mô hình toán học để giải thích các hiện tượng.
some physicists focus on theoretical research.
một số nhà vật lý tập trung vào nghiên cứu lý thuyết.
experimental physicists conduct tests to validate theories.
các nhà vật lý thực nghiệm tiến hành các thử nghiệm để xác thực các lý thuyết.
physicists have made significant contributions to technology.
các nhà vật lý đã có những đóng góp đáng kể cho công nghệ.
many physicists are involved in research on renewable energy.
nhiều nhà vật lý tham gia vào nghiên cứu về năng lượng tái tạo.
physicists often present their findings at conferences.
các nhà vật lý thường trình bày những phát hiện của họ tại các hội nghị.
some physicists are exploring the mysteries of black holes.
một số nhà vật lý đang khám phá những bí ẩn của lỗ đen.
physicists play a crucial role in advancing our understanding of the universe.
các nhà vật lý đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay