physiognomies

[US]/ˌfɪziəˈnɒmɪz/
[UK]/ˌfɪziəˈnɑːmɪz/

Translation

n. nghiên cứu về đặc điểm và biểu cảm khuôn mặt của một người; khuôn mặt hoặc đặc điểm khuôn mặt; nghệ thuật phán đoán tính cách từ các đặc điểm khuôn mặt

Phrases & Collocations

diverse physiognomies

các đặc điểm ngoại hình đa dạng

unique physiognomies

các đặc điểm ngoại hình độc đáo

different physiognomies

các đặc điểm ngoại hình khác nhau

facial physiognomies

các đặc điểm ngoại hình khuôn mặt

human physiognomies

các đặc điểm ngoại hình của con người

cultural physiognomies

các đặc điểm ngoại hình văn hóa

natural physiognomies

các đặc điểm ngoại hình tự nhiên

distinct physiognomies

các đặc điểm ngoại hình khác biệt

ancient physiognomies

các đặc điểm ngoại hình cổ đại

artistic physiognomies

các đặc điểm ngoại hình nghệ thuật

Example Sentences

many cultures believe that physiognomies can reveal a person's character.

Nhiều nền văn hóa tin rằng tướng số có thể tiết lộ tính cách của một người.

the study of physiognomies has been around for centuries.

Nghiên cứu về tướng số đã tồn tại hàng thế kỷ.

artists often depict different physiognomies in their work.

Các nghệ sĩ thường miêu tả những tướng số khác nhau trong tác phẩm của họ.

some people claim to be able to read physiognomies accurately.

Một số người cho rằng họ có thể đọc tướng số một cách chính xác.

physiognomies can vary greatly from one culture to another.

Tướng số có thể khác nhau rất nhiều giữa các nền văn hóa.

in ancient times, physiognomies were used to judge potential leaders.

Trong thời cổ đại, tướng số được sử dụng để đánh giá các nhà lãnh đạo tiềm năng.

she studied the physiognomies of famous historical figures.

Cô ấy nghiên cứu về tướng số của những nhân vật lịch sử nổi tiếng.

understanding physiognomies can enhance interpersonal communication.

Hiểu về tướng số có thể nâng cao giao tiếp giữa các cá nhân.

physiognomies are often used in literature to develop characters.

Tướng số thường được sử dụng trong văn học để phát triển nhân vật.

the workshop focused on interpreting physiognomies in different contexts.

Hội thảo tập trung vào việc giải thích tướng số trong các bối cảnh khác nhau.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now